Sổ đầu đuôi XSMN ngày 28/02/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 28/02/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 05 09 ×3
1 11 ×2 14 ×3 16
2 20 21 23 24 25 28 ×2
3 30 32 34 ×2 35 36 38
4 42 45 46 ×2 48
5 50 ×2 53 ×2 54 ×3 56 58
6 61 63 68
7 72 74 76 ×2
8 85 86 87 88
9 90 91 94 98

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Vũng Tàu G.4
  • 05: Vũng Tàu G.5
  • 09: Bạc Liêu G.6, Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.4
  • 11: Vũng Tàu ĐB, Vũng Tàu G.3
  • 14: Bạc Liêu G.8, Vũng Tàu G.3, Vũng Tàu G.7
  • 16: Bến Tre G.8
  • 20: Bến Tre G.4
  • 21: Bạc Liêu G.4
  • 23: Bạc Liêu G.3
  • 24: Bạc Liêu G.4
  • 25: Vũng Tàu G.4
  • 28: Vũng Tàu G.2, Vũng Tàu G.4
  • 30: Bến Tre G.4
  • 32: Bạc Liêu G.4
  • 34: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.4
  • 35: Bạc Liêu G.4
  • 36: Vũng Tàu G.4
  • 38: Bến Tre ĐB
  • 42: Vũng Tàu G.6
  • 45: Bạc Liêu ĐB
  • 46: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.4
  • 48: Bến Tre G.3
  • 50: Bến Tre G.1, Bến Tre G.4
  • 53: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.6
  • 54: Bến Tre G.6, Bến Tre G.6, Vũng Tàu G.6
  • 56: Bạc Liêu G.7
  • 58: Vũng Tàu G.8
  • 61: Bến Tre G.5
  • 63: Bến Tre G.2
  • 68: Bến Tre G.4
  • 72: Vũng Tàu G.4
  • 74: Bến Tre G.6
  • 76: Bến Tre G.7, Vũng Tàu G.6
  • 85: Bạc Liêu G.1
  • 86: Bến Tre G.3
  • 87: Bạc Liêu G.4
  • 88: Bạc Liêu G.2
  • 90: Bạc Liêu G.3
  • 91: Bạc Liêu G.6
  • 94: Bạc Liêu G.5
  • 98: Vũng Tàu G.1