Sổ đầu đuôi XSMN ngày 28/03/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 28/03/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 03 05 09 ×2
1 11 12 14 15 16 18
2 23 24
3 31 32 36 37 38 39
4 41 43 47 ×2 48 ×2 49 ×2
5 53 54 55 57
6 61 62 64 68 69
7 72 74 ×3 76 77
8 80 81 ×2 83 84 88 89
9 92 93 95 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đà Lạt G.4
  • 03: Kiên Giang G.6
  • 05: Tiền Giang G.4
  • 09: Kiên Giang G.5, Tiền Giang G.3
  • 11: Kiên Giang G.6
  • 12: Tiền Giang G.1
  • 14: Kiên Giang G.3
  • 15: Kiên Giang G.1
  • 16: Tiền Giang G.7
  • 18: Đà Lạt G.4
  • 23: Kiên Giang G.4
  • 24: Đà Lạt G.6
  • 31: Tiền Giang G.6
  • 32: Tiền Giang G.4
  • 36: Tiền Giang G.3
  • 37: Kiên Giang G.6
  • 38: Kiên Giang G.4
  • 39: Kiên Giang G.8
  • 41: Đà Lạt G.3
  • 43: Đà Lạt G.4
  • 47: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 48: Đà Lạt G.7, Tiền Giang G.6
  • 49: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 53: Đà Lạt G.4
  • 54: Đà Lạt G.5
  • 55: Kiên Giang G.4
  • 57: Đà Lạt G.2
  • 61: Đà Lạt G.1
  • 62: Đà Lạt G.4
  • 64: Đà Lạt ĐB
  • 68: Tiền Giang ĐB
  • 69: Kiên Giang G.2
  • 72: Tiền Giang G.2
  • 74: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.8
  • 76: Đà Lạt G.4
  • 77: Kiên Giang ĐB
  • 80: Tiền Giang G.6
  • 81: Đà Lạt G.8, Tiền Giang G.5
  • 83: Kiên Giang G.4
  • 84: Đà Lạt G.6
  • 88: Đà Lạt G.4
  • 89: Kiên Giang G.7
  • 92: Đà Lạt G.3
  • 93: Đà Lạt G.6
  • 95: Tiền Giang G.4
  • 98: Tiền Giang G.4
  • 99: Tiền Giang G.4