Sổ đầu đuôi XSMN ngày 28/06/2015

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 28/06/2015

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 02 ×4 08
1 10 11 ×2 16 17
2 22 24 26
3 30 32 33 36 37
4 41 43 ×3 44
5 50 51 52 57 59 ×2
6 60 66 67 68
7 70 72 78 ×3 79
8 84 86 ×3 87 88
9 91 94 95 97 98 ×2 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Kiên Giang G.4
  • 01: Kiên Giang G.4
  • 02: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.6
  • 08: Đà Lạt G.5
  • 10: Tiền Giang G.6
  • 11: Tiền Giang G.5, Tiền Giang G.6
  • 16: Kiên Giang G.4
  • 17: Kiên Giang G.6
  • 22: Kiên Giang G.2
  • 24: Đà Lạt G.4
  • 26: Đà Lạt G.4
  • 30: Kiên Giang G.1
  • 32: Đà Lạt G.4
  • 33: Tiền Giang ĐB
  • 36: Tiền Giang G.3
  • 37: Đà Lạt ĐB
  • 41: Tiền Giang G.7
  • 43: Đà Lạt G.2, Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 44: Đà Lạt G.1
  • 50: Đà Lạt G.4
  • 51: Đà Lạt G.4
  • 52: Tiền Giang G.4
  • 57: Đà Lạt G.6
  • 59: Đà Lạt G.8, Kiên Giang G.7
  • 60: Đà Lạt G.6
  • 66: Tiền Giang G.4
  • 67: Kiên Giang G.4
  • 68: Tiền Giang G.3
  • 70: Kiên Giang G.4
  • 72: Kiên Giang G.4
  • 78: Kiên Giang ĐB, Kiên Giang G.5, Tiền Giang G.6
  • 79: Kiên Giang G.6
  • 84: Tiền Giang G.4
  • 86: Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.4
  • 87: Đà Lạt G.3
  • 88: Kiên Giang G.4
  • 91: Tiền Giang G.1
  • 94: Tiền Giang G.4
  • 95: Đà Lạt G.4
  • 97: Tiền Giang G.8
  • 98: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.4
  • 99: Tiền Giang G.2