Sổ đầu đuôi XSMN ngày 28/08/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 28/08/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 05 07
1 14 ×2 15 16 ×2 19
2 20 ×2 21 23 24 25 ×3 26 ×2 27
3 30 32 38 ×4 39
4 46 47 ×2 48
5 50 54 ×2
6 65 66 ×3
7 71 72 73 74 79
8 81 83 84 87 ×2 88
9 93 94 97 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Kiên Giang G.2
  • 05: Kiên Giang G.4
  • 07: Đà Lạt G.2
  • 14: Kiên Giang G.1, Tiền Giang G.4
  • 15: Kiên Giang G.4
  • 16: Kiên Giang G.7, Tiền Giang G.8
  • 19: Tiền Giang G.1
  • 20: Tiền Giang ĐB, Tiền Giang G.3
  • 21: Đà Lạt G.3
  • 23: Tiền Giang G.4
  • 24: Đà Lạt G.6
  • 25: Đà Lạt G.4, Kiên Giang ĐB, Kiên Giang G.3
  • 26: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
  • 27: Kiên Giang G.4
  • 30: Kiên Giang G.6
  • 32: Kiên Giang G.5
  • 38: Đà Lạt ĐB, Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.6
  • 39: Đà Lạt G.4
  • 46: Tiền Giang G.7
  • 47: Đà Lạt G.5, Tiền Giang G.4
  • 48: Tiền Giang G.6
  • 50: Kiên Giang G.6
  • 54: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 65: Đà Lạt G.4
  • 66: Đà Lạt G.1, Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.8
  • 71: Đà Lạt G.4
  • 72: Kiên Giang G.6
  • 73: Đà Lạt G.4
  • 74: Tiền Giang G.4
  • 79: Tiền Giang G.4
  • 81: Kiên Giang G.4
  • 83: Tiền Giang G.5
  • 84: Kiên Giang G.3
  • 87: Tiền Giang G.2, Tiền Giang G.4
  • 88: Đà Lạt G.7
  • 93: Đà Lạt G.4
  • 94: Kiên Giang G.4
  • 97: Tiền Giang G.3
  • 98: Đà Lạt G.8
  • 99: Đà Lạt G.6