Sổ đầu đuôi XSMN ngày 28/09/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 28/09/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 ×2 03 ×3 09
1 13 14 16 ×3 17 ×2 19
2 20 21 23 29
3 32 36 39
4 41 ×2 43 44 48 49 ×3
5 51 52 54 55 56 ×3 57
6 64 66
7 72 73 76 77 78
8 80 ×2 85 ×2
9 90 93 ×2 96 ×3

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Bạc Liêu G.3, Bến Tre G.4
  • 03: Bạc Liêu G.2, Bến Tre ĐB, Vũng Tàu G.2
  • 09: Bến Tre G.4
  • 13: Bạc Liêu G.4
  • 14: Vũng Tàu G.4
  • 16: Bạc Liêu G.5, Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.5
  • 17: Bạc Liêu G.1, Vũng Tàu ĐB
  • 19: Bạc Liêu G.4
  • 20: Bạc Liêu G.4
  • 21: Bạc Liêu G.4
  • 23: Bạc Liêu G.6
  • 29: Bến Tre G.6
  • 32: Vũng Tàu G.4
  • 36: Bến Tre G.4
  • 39: Vũng Tàu G.4
  • 41: Bạc Liêu G.6, Vũng Tàu G.3
  • 43: Bến Tre G.3
  • 44: Bến Tre G.7
  • 48: Bến Tre G.2
  • 49: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.6, Vũng Tàu G.4
  • 51: Bạc Liêu G.4
  • 52: Bến Tre G.1
  • 54: Bạc Liêu G.3
  • 55: Bến Tre G.6
  • 56: Bạc Liêu G.7, Bến Tre G.3, Bến Tre G.4
  • 57: Bến Tre G.8
  • 64: Vũng Tàu G.4
  • 66: Bạc Liêu G.8
  • 72: Vũng Tàu G.8
  • 73: Vũng Tàu G.4
  • 76: Bạc Liêu ĐB
  • 77: Bến Tre G.5
  • 78: Bạc Liêu G.4
  • 80: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.7
  • 85: Vũng Tàu G.1, Vũng Tàu G.6
  • 90: Vũng Tàu G.6
  • 93: Bạc Liêu G.6, Vũng Tàu G.6
  • 96: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.3, Vũng Tàu G.4