Sổ đầu đuôi XSMN ngày 28/10/2012

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 28/10/2012

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 06 07 08
1 14 15 18 ×3 19 ×2
2 20 21 24 ×2 28 ×2 29
3 30 ×2 33 34 36 ×2
4 40 42 ×4 45 47 49
5 54 55 56
6 60 64 65 ×2 67 ×2
7 71 74 75 76 79 ×3
8 88
9 91 95 96 97 ×3

Chi tiết theo đuôi

  • 06: Đà Lạt G.8
  • 07: Đà Lạt G.1
  • 08: Kiên Giang G.6
  • 14: Tiền Giang G.4
  • 15: Tiền Giang G.8
  • 18: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 19: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 20: Kiên Giang ĐB
  • 21: Đà Lạt G.6
  • 24: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.5
  • 28: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.6
  • 29: Tiền Giang G.4
  • 30: Đà Lạt ĐB, Kiên Giang G.4
  • 33: Đà Lạt G.7
  • 34: Đà Lạt G.4
  • 36: Đà Lạt G.2, Tiền Giang G.6
  • 40: Kiên Giang G.4
  • 42: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.1
  • 45: Tiền Giang G.7
  • 47: Kiên Giang G.8
  • 49: Đà Lạt G.6
  • 54: Kiên Giang G.4
  • 55: Tiền Giang G.4
  • 56: Kiên Giang G.1
  • 60: Kiên Giang G.5
  • 64: Đà Lạt G.4
  • 65: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.6
  • 67: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.4
  • 71: Kiên Giang G.7
  • 74: Đà Lạt G.4
  • 75: Tiền Giang G.6
  • 76: Tiền Giang G.2
  • 79: Kiên Giang G.4, Tiền Giang ĐB, Tiền Giang G.3
  • 88: Đà Lạt G.6
  • 91: Đà Lạt G.4
  • 95: Kiên Giang G.3
  • 96: Đà Lạt G.5
  • 97: Kiên Giang G.2, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4