Sổ đầu đuôi XSMN ngày 28/11/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 28/11/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 05 08 |
| 1 | 10 11 12 13 15 18 19 ×2 |
| 2 | 20 21 26 28 29 |
| 3 | 32 33 34 35 38 39 |
| 4 | 40 41 43 47 ×2 49 |
| 5 | 52 58 59 |
| 6 | 60 61 63 65 67 ×2 |
| 7 | 73 75 76 78 |
| 8 | 81 ×2 82 83 86 87 88 |
| 9 | 91 96 98 ×2 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Kiên Giang G.4
- 02: Kiên Giang G.4
- 05: Kiên Giang G.1
- 08: Đà Lạt G.1
- 10: Đà Lạt G.3
- 11: Tiền Giang G.6
- 12: Tiền Giang G.3
- 13: Kiên Giang G.4
- 15: Đà Lạt G.2
- 18: Tiền Giang G.4
- 19: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.4
- 20: Đà Lạt G.6
- 21: Tiền Giang G.6
- 26: Kiên Giang G.6
- 28: Kiên Giang G.4
- 29: Đà Lạt G.4
- 32: Đà Lạt G.4
- 33: Tiền Giang G.5
- 34: Kiên Giang G.4
- 35: Đà Lạt G.4
- 38: Đà Lạt G.4
- 39: Kiên Giang G.7
- 40: Đà Lạt G.8
- 41: Tiền Giang G.4
- 43: Đà Lạt G.7
- 47: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.4
- 49: Tiền Giang ĐB
- 52: Tiền Giang G.1
- 58: Đà Lạt G.4
- 59: Tiền Giang G.4
- 60: Kiên Giang G.6
- 61: Kiên Giang G.2
- 63: Đà Lạt ĐB
- 65: Đà Lạt G.4
- 67: Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.7
- 73: Đà Lạt G.4
- 75: Kiên Giang G.3
- 76: Kiên Giang G.3
- 78: Kiên Giang G.5
- 81: Kiên Giang ĐB, Tiền Giang G.2
- 82: Tiền Giang G.4
- 83: Tiền Giang G.6
- 86: Kiên Giang G.4
- 87: Đà Lạt G.5
- 88: Tiền Giang G.8
- 91: Tiền Giang G.4
- 96: Tiền Giang G.4
- 98: Đà Lạt G.6, Đà Lạt G.6
- 99: Kiên Giang G.6