Sổ đầu đuôi XSMN ngày 29/01/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 29/01/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 ×2 03 ×2 06 07
1 13 ×2 14 ×2 18
2 20 25 26 ×2 27 28
3 30 ×2 31 32 36
4 43 47 49
5 51 53 ×2 55 57
6 60 61 62 63 64 ×2
7 71 ×2 73 ×2 78
8 80 ×2 83 ×2 84 86 87 88
9 90 92 ×2 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 03: Đà Lạt G.5, Đà Lạt G.7
  • 06: Đà Lạt G.4
  • 07: Tiền Giang G.2
  • 13: Đà Lạt G.1, Đà Lạt G.4
  • 14: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 18: Kiên Giang G.6
  • 20: Kiên Giang G.6
  • 25: Đà Lạt G.6
  • 26: Đà Lạt G.8, Tiền Giang G.6
  • 27: Đà Lạt G.3
  • 28: Tiền Giang G.1
  • 30: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.5
  • 31: Kiên Giang G.6
  • 32: Đà Lạt ĐB
  • 36: Kiên Giang G.3
  • 43: Kiên Giang ĐB
  • 47: Đà Lạt G.4
  • 49: Kiên Giang G.7
  • 51: Kiên Giang G.4
  • 53: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.4
  • 55: Tiền Giang G.8
  • 57: Kiên Giang G.2
  • 60: Kiên Giang G.4
  • 61: Kiên Giang G.4
  • 62: Tiền Giang ĐB
  • 63: Kiên Giang G.1
  • 64: Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.3
  • 71: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.7
  • 73: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 78: Kiên Giang G.4
  • 80: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.5
  • 83: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 84: Đà Lạt G.4
  • 86: Đà Lạt G.2
  • 87: Tiền Giang G.4
  • 88: Đà Lạt G.4
  • 90: Đà Lạt G.6
  • 92: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 98: Tiền Giang G.4
  • 99: Tiền Giang G.4