Sổ đầu đuôi XSMN ngày 29/03/2015

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 29/03/2015

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 02 03 08 ×2
1 11 13 15 17 18
2 21 22 26 29
3 31 33 34 ×2 35
4 41 42 43 ×3 44 ×2 45 47 ×2 48 49
5 52 58 ×2 59
6 63 65 67
7 74 75 77
8 80 83 84 86 88
9 90 93 94 96 ×3 97 99

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Kiên Giang G.3
  • 02: Tiền Giang G.7
  • 03: Tiền Giang G.6
  • 08: Đà Lạt G.6, Đà Lạt G.8
  • 11: Kiên Giang G.4
  • 13: Tiền Giang G.8
  • 15: Kiên Giang G.4
  • 17: Đà Lạt G.4
  • 18: Tiền Giang G.5
  • 21: Tiền Giang G.4
  • 22: Tiền Giang ĐB
  • 26: Đà Lạt ĐB
  • 29: Đà Lạt G.4
  • 31: Đà Lạt G.4
  • 33: Tiền Giang G.4
  • 34: Kiên Giang ĐB, Kiên Giang G.1
  • 35: Đà Lạt G.5
  • 41: Đà Lạt G.4
  • 42: Đà Lạt G.6
  • 43: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.3
  • 44: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.4
  • 45: Kiên Giang G.4
  • 47: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.7
  • 48: Tiền Giang G.4
  • 49: Đà Lạt G.3
  • 52: Kiên Giang G.4
  • 58: Kiên Giang G.7, Tiền Giang G.2
  • 59: Tiền Giang G.1
  • 63: Kiên Giang G.4
  • 65: Đà Lạt G.4
  • 67: Tiền Giang G.6
  • 74: Kiên Giang G.8
  • 75: Tiền Giang G.6
  • 77: Tiền Giang G.3
  • 80: Tiền Giang G.4
  • 83: Kiên Giang G.3
  • 84: Kiên Giang G.4
  • 86: Kiên Giang G.6
  • 88: Kiên Giang G.2
  • 90: Kiên Giang G.6
  • 93: Đà Lạt G.2
  • 94: Tiền Giang G.4
  • 96: Đà Lạt G.1, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 97: Đà Lạt G.4
  • 99: Kiên Giang G.5