Sổ đầu đuôi XSMN ngày 29/04/2012

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 29/04/2012

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 03 04 ×2 06 07
1 11 ×2 12 15 18
2 20
3 30 31 36 37 39 ×2
4 43 ×2 44 46 49
5 51 53
6 64 ×2 66 67 68
7 70 ×2 72 74 76 ×2 77 ×3 79
8 81 83 84 86 ×2 87 ×3 88
9 91 95 96 ×2 98

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Đà Lạt G.6
  • 03: Tiền Giang G.8
  • 04: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
  • 06: Đà Lạt G.4
  • 07: Kiên Giang G.7
  • 11: Đà Lạt ĐB, Đà Lạt G.8
  • 12: Tiền Giang G.5
  • 15: Tiền Giang G.6
  • 18: Đà Lạt G.4
  • 20: Đà Lạt G.4
  • 30: Kiên Giang G.3
  • 31: Kiên Giang G.6
  • 36: Đà Lạt G.7
  • 37: Kiên Giang ĐB
  • 39: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.1
  • 43: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 44: Tiền Giang G.6
  • 46: Kiên Giang G.2
  • 49: Tiền Giang G.4
  • 51: Tiền Giang G.4
  • 53: Kiên Giang G.5
  • 64: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.4
  • 66: Tiền Giang G.3
  • 67: Đà Lạt G.6
  • 68: Đà Lạt G.4
  • 70: Kiên Giang G.6, Tiền Giang ĐB
  • 72: Đà Lạt G.1
  • 74: Tiền Giang G.4
  • 76: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 77: Đà Lạt G.2, Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.4
  • 79: Tiền Giang G.1
  • 81: Kiên Giang G.4
  • 83: Tiền Giang G.7
  • 84: Kiên Giang G.8
  • 86: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.5
  • 87: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 88: Tiền Giang G.3
  • 91: Đà Lạt G.3
  • 95: Tiền Giang G.4
  • 96: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.2
  • 98: Kiên Giang G.6