Sổ đầu đuôi XSMN ngày 29/05/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 29/05/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 03 05 ×2 06 ×2
1 15 16
2 23 24 25 28 ×3
3 35 ×2
4 40 ×2 42 45 49
5 52 53 ×4 58 ×2
6 60 61 64 ×2 65 66 67 69
7 71 73 ×2 75 76 77
8 80 ×3 85 ×2 87 ×2
9 93 94 ×2 95 98

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Kiên Giang G.4
  • 03: Kiên Giang G.4
  • 05: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.7
  • 06: Đà Lạt ĐB, Tiền Giang ĐB
  • 15: Tiền Giang G.3
  • 16: Tiền Giang G.4
  • 23: Tiền Giang G.1
  • 24: Đà Lạt G.4
  • 25: Kiên Giang G.6
  • 28: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.6
  • 35: Đà Lạt G.8, Kiên Giang G.3
  • 40: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 42: Kiên Giang G.4
  • 45: Đà Lạt G.4
  • 49: Kiên Giang G.1
  • 52: Đà Lạt G.6
  • 53: Đà Lạt G.1, Kiên Giang G.5, Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.6
  • 58: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.2
  • 60: Tiền Giang G.3
  • 61: Tiền Giang G.5
  • 64: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.7
  • 65: Đà Lạt G.4
  • 66: Đà Lạt G.2
  • 67: Đà Lạt G.5
  • 69: Kiên Giang G.4
  • 71: Tiền Giang G.7
  • 73: Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 75: Tiền Giang G.6
  • 76: Tiền Giang G.2
  • 77: Tiền Giang G.8
  • 80: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.4
  • 85: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 87: Kiên Giang ĐB, Kiên Giang G.6
  • 93: Kiên Giang G.4
  • 94: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.4
  • 95: Tiền Giang G.4
  • 98: Đà Lạt G.6