Sổ đầu đuôi XSMN ngày 29/06/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 29/06/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 05 06 ×2 07
1 11 ×2 12 13 15 ×2 17
2 20 ×3 23 ×3 24 27
3 30 36
4 43 44 ×3 49
5 50 55
6 60 ×2 61 ×2 64 68
7 72 ×2 73 ×2 74 76 77 78
8 82 83 84 85 86 88
9 90 ×2 94 95 ×2 98

Chi tiết theo đuôi

  • 05: Vũng Tàu G.7
  • 06: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.4
  • 07: Vũng Tàu G.4
  • 11: Bạc Liêu G.6, Vũng Tàu G.5
  • 12: Bạc Liêu G.3
  • 13: Vũng Tàu G.6
  • 15: Bến Tre ĐB, Bến Tre G.4
  • 17: Bạc Liêu G.4
  • 20: Bến Tre G.3, Vũng Tàu G.1, Vũng Tàu G.3
  • 23: Bạc Liêu G.1, Bến Tre G.4, Bến Tre G.4
  • 24: Vũng Tàu ĐB
  • 27: Bạc Liêu G.7
  • 30: Bến Tre G.4
  • 36: Vũng Tàu G.4
  • 43: Vũng Tàu G.6
  • 44: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.6, Vũng Tàu G.2
  • 49: Bạc Liêu G.6
  • 50: Bạc Liêu G.4
  • 55: Bến Tre G.2
  • 60: Bến Tre G.8, Vũng Tàu G.3
  • 61: Bến Tre G.6, Vũng Tàu G.8
  • 64: Vũng Tàu G.4
  • 68: Vũng Tàu G.4
  • 72: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.5
  • 73: Bạc Liêu G.5, Bến Tre G.7
  • 74: Bạc Liêu G.3
  • 76: Bến Tre G.6
  • 77: Bạc Liêu G.4
  • 78: Vũng Tàu G.6
  • 82: Vũng Tàu G.4
  • 83: Bến Tre G.4
  • 84: Bến Tre G.1
  • 85: Bến Tre G.4
  • 86: Bạc Liêu G.2
  • 88: Vũng Tàu G.4
  • 90: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.8
  • 94: Bến Tre G.4
  • 95: Bạc Liêu ĐB, Bến Tre G.3
  • 98: Bến Tre G.6