Sổ đầu đuôi XSMN ngày 29/07/2012

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 29/07/2012

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 02 03 06
1 11 12 14
2 21 22 23 26 27 ×2
3 31 32 33 35 36 ×2
4 40 41 42 44 45 46 ×2 47 48 ×2
5 50 ×2 55 ×2 56 59 ×2
6 61 63 66
7 71 73 76 77
8 84 87
9 91 ×2 92 93 94 95 97 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đà Lạt G.4
  • 02: Kiên Giang G.4
  • 03: Đà Lạt G.5
  • 06: Kiên Giang G.3
  • 11: Tiền Giang G.4
  • 12: Tiền Giang G.4
  • 14: Kiên Giang G.4
  • 21: Tiền Giang G.2
  • 22: Tiền Giang G.6
  • 23: Tiền Giang G.4
  • 26: Kiên Giang G.4
  • 27: Kiên Giang G.1, Kiên Giang G.2
  • 31: Đà Lạt ĐB
  • 32: Tiền Giang G.6
  • 33: Kiên Giang G.4
  • 35: Kiên Giang G.3
  • 36: Đà Lạt G.4, Tiền Giang ĐB
  • 40: Tiền Giang G.4
  • 41: Kiên Giang G.5
  • 42: Kiên Giang ĐB
  • 44: Đà Lạt G.4
  • 45: Đà Lạt G.6
  • 46: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.3
  • 47: Đà Lạt G.8
  • 48: Kiên Giang G.7, Tiền Giang G.6
  • 50: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.7
  • 55: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 56: Kiên Giang G.4
  • 59: Kiên Giang G.6, Kiên Giang G.8
  • 61: Tiền Giang G.3
  • 63: Đà Lạt G.3
  • 66: Đà Lạt G.6
  • 71: Tiền Giang G.1
  • 73: Đà Lạt G.7
  • 76: Đà Lạt G.4
  • 77: Tiền Giang G.4
  • 84: Kiên Giang G.6
  • 87: Tiền Giang G.4
  • 91: Đà Lạt G.2, Kiên Giang G.6
  • 92: Đà Lạt G.4
  • 93: Đà Lạt G.4
  • 94: Đà Lạt G.1
  • 95: Tiền Giang G.5
  • 97: Tiền Giang G.8
  • 98: Đà Lạt G.3
  • 99: Đà Lạt G.6