Sổ đầu đuôi XSMN ngày 29/08/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 29/08/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 02 ×3 05 ×3 06
1 11 15 17 ×2
2 21 23 24 ×2 26
3 30 ×2 31 33 34 35 36 39
4 42 45 ×2 49
5 51 ×2 54 55 57 58 59
6 61
7 71 72 ×2 76 79
8 81 ×2 83 84 ×2 87 88 ×3
9 90 91 95

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Tiền Giang G.7
  • 02: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 05: Đà Lạt G.3, Kiên Giang ĐB, Tiền Giang G.4
  • 06: Tiền Giang ĐB
  • 11: Đà Lạt G.6
  • 15: Tiền Giang G.3
  • 17: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6
  • 21: Tiền Giang G.4
  • 23: Tiền Giang G.6
  • 24: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.3
  • 26: Kiên Giang G.2
  • 30: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 31: Kiên Giang G.5
  • 33: Đà Lạt G.4
  • 34: Đà Lạt G.1
  • 35: Kiên Giang G.7
  • 36: Tiền Giang G.6
  • 39: Kiên Giang G.6
  • 42: Tiền Giang G.5
  • 45: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.2
  • 49: Kiên Giang G.1
  • 51: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 54: Tiền Giang G.8
  • 55: Kiên Giang G.4
  • 57: Đà Lạt G.5
  • 58: Đà Lạt G.7
  • 59: Kiên Giang G.4
  • 61: Tiền Giang G.1
  • 71: Đà Lạt ĐB
  • 72: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.4
  • 76: Tiền Giang G.4
  • 79: Kiên Giang G.4
  • 81: Đà Lạt G.2, Kiên Giang G.6
  • 83: Đà Lạt G.8
  • 84: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 87: Kiên Giang G.4
  • 88: Kiên Giang G.6, Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.6
  • 90: Tiền Giang G.3
  • 91: Đà Lạt G.6
  • 95: Đà Lạt G.3