Sổ đầu đuôi XSMN ngày 29/10/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 29/10/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 07 ×2
1 11 14 15 16 19 ×2
2 20
3 30 31 34 35 36 37
4 40 ×2 41 44 47
5 50 51 52 ×2 54 57 58 59
6 60 61 ×2 67 68 69
7 71 ×2 72 ×2 74 76 78 79
8 80 ×2 82 83 86 89
9 92 95 96 97 98

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Đà Lạt G.1
  • 07: Đà Lạt G.2, Tiền Giang G.8
  • 11: Tiền Giang G.6
  • 14: Kiên Giang G.4
  • 15: Kiên Giang G.1
  • 16: Đà Lạt G.8
  • 19: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 20: Đà Lạt G.4
  • 30: Kiên Giang G.3
  • 31: Đà Lạt G.4
  • 34: Đà Lạt G.6
  • 35: Kiên Giang G.4
  • 36: Đà Lạt G.5
  • 37: Đà Lạt G.4
  • 40: Đà Lạt ĐB, Tiền Giang G.6
  • 41: Kiên Giang G.8
  • 44: Tiền Giang G.4
  • 47: Đà Lạt G.7
  • 50: Kiên Giang G.2
  • 51: Tiền Giang G.1
  • 52: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.5
  • 54: Kiên Giang G.6
  • 57: Kiên Giang G.3
  • 58: Đà Lạt G.6
  • 59: Tiền Giang G.6
  • 60: Kiên Giang G.7
  • 61: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.4
  • 67: Đà Lạt G.4
  • 68: Kiên Giang ĐB
  • 69: Tiền Giang G.4
  • 71: Kiên Giang G.4, Tiền Giang ĐB
  • 72: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.3
  • 74: Kiên Giang G.4
  • 76: Đà Lạt G.6
  • 78: Đà Lạt G.3
  • 79: Tiền Giang G.2
  • 80: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 82: Đà Lạt G.4
  • 83: Kiên Giang G.5
  • 86: Kiên Giang G.4
  • 89: Tiền Giang G.3
  • 92: Tiền Giang G.7
  • 95: Kiên Giang G.6
  • 96: Kiên Giang G.6
  • 97: Tiền Giang G.4
  • 98: Tiền Giang G.4