Sổ đầu đuôi XSMN ngày 29/11/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 29/11/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 —
1 10 ×2 13 ×2 14 15 19 ×2
2 20 21 ×2 23 25 26 28 ×3
3 33 ×2 35 36 38 ×2 39
4 42 45 ×2 48 49
5 50 51 56 58 59
6 60 ×2 62 ×2 63 64 65 69
7 73 ×2 75 ×3
8 82 83 89 ×2
9 90 91 95

Chi tiết theo đuôi

  • 10: Kiên Giang G.7, Tiền Giang G.2
  • 13: Kiên Giang G.1, Kiên Giang G.4
  • 14: Đà Lạt G.4
  • 15: Đà Lạt ĐB
  • 19: Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.5
  • 20: Đà Lạt G.3
  • 21: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.1
  • 23: Đà Lạt G.8
  • 25: Đà Lạt G.6
  • 26: Tiền Giang ĐB
  • 28: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.2, Tiền Giang G.4
  • 33: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.8
  • 35: Kiên Giang G.4
  • 36: Kiên Giang G.4
  • 38: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6
  • 39: Tiền Giang G.3
  • 42: Tiền Giang G.4
  • 45: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.8
  • 48: Tiền Giang G.6
  • 49: Kiên Giang G.6
  • 50: Đà Lạt G.1
  • 51: Kiên Giang G.4
  • 56: Tiền Giang G.4
  • 58: Kiên Giang G.4
  • 59: Tiền Giang G.6
  • 60: Kiên Giang ĐB, Tiền Giang G.4
  • 62: Đà Lạt G.2, Tiền Giang G.4
  • 63: Đà Lạt G.4
  • 64: Kiên Giang G.5
  • 65: Kiên Giang G.6
  • 69: Kiên Giang G.3
  • 73: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 75: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.6
  • 82: Kiên Giang G.4
  • 83: Đà Lạt G.4
  • 89: Đà Lạt G.5, Tiền Giang G.7
  • 90: Đà Lạt G.7
  • 91: Tiền Giang G.3
  • 95: Kiên Giang G.6