Sổ đầu đuôi XSMN ngày 29/11/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 29/11/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 04 07 08
1 12 15 16 18 ×2
2 21 ×2 22 23 ×2 24 ×2 26 27 28
3 30 31 33 35 37 39
4 40 ×2 43
5 50 53 54 59
6 66 68
7 70 71 75 76 ×2 78 ×2
8 84 85 87 88 ×2
9 90 ×2 92 94 97 98 ×3

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Vũng Tàu G.7
  • 04: Vũng Tàu G.4
  • 07: Bạc Liêu G.4
  • 08: Bạc Liêu G.4
  • 12: Vũng Tàu G.8
  • 15: Vũng Tàu G.4
  • 16: Bến Tre G.6
  • 18: Bạc Liêu G.2, Bến Tre G.4
  • 21: Bạc Liêu G.8, Vũng Tàu G.6
  • 22: Bạc Liêu G.3
  • 23: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.4
  • 24: Bạc Liêu ĐB, Vũng Tàu G.6
  • 26: Vũng Tàu G.4
  • 27: Bạc Liêu G.7
  • 28: Vũng Tàu G.6
  • 30: Bến Tre G.5
  • 31: Vũng Tàu G.3
  • 33: Bạc Liêu G.4
  • 35: Bến Tre G.4
  • 37: Bến Tre G.3
  • 39: Bến Tre G.2
  • 40: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.3
  • 43: Bến Tre G.6
  • 50: Bến Tre G.1
  • 53: Bến Tre G.6
  • 54: Bến Tre G.4
  • 59: Vũng Tàu G.4
  • 66: Vũng Tàu G.4
  • 68: Vũng Tàu G.5
  • 70: Bạc Liêu G.3
  • 71: Bạc Liêu G.6
  • 75: Bến Tre G.4
  • 76: Bạc Liêu G.6, Vũng Tàu G.2
  • 78: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.4
  • 84: Bạc Liêu G.1
  • 85: Bạc Liêu G.6
  • 87: Bến Tre G.4
  • 88: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.4
  • 90: Bến Tre G.3, Vũng Tàu G.1
  • 92: Bạc Liêu G.5
  • 94: Bến Tre ĐB
  • 97: Bạc Liêu G.4
  • 98: Bến Tre G.7, Bến Tre G.8, Vũng Tàu ĐB