Sổ đầu đuôi XSMN ngày 29/11/2015

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 29/11/2015

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 02 06
1 11 12 ×2 13 ×2 14 19
2 21 ×2 24 ×2 27 ×2
3 30 34 36 ×2 37 38
4 40 41 46 48 49
5 50 52 54 ×2 55 ×2 58 ×2
6 61 62 ×2 64 68
7 79
8 80 ×2 81 87
9 91 92 93 94 95 96 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.6
  • 02: Tiền Giang G.2
  • 06: Kiên Giang G.6
  • 11: Kiên Giang G.7
  • 12: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.2
  • 13: Đà Lạt G.1, Tiền Giang G.6
  • 14: Đà Lạt G.2
  • 19: Đà Lạt G.7
  • 21: Kiên Giang G.1, Kiên Giang G.4
  • 24: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 27: Đà Lạt G.6, Đà Lạt G.8
  • 30: Tiền Giang G.4
  • 34: Đà Lạt G.4
  • 36: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.4
  • 37: Đà Lạt G.4
  • 38: Đà Lạt G.4
  • 40: Kiên Giang G.4
  • 41: Tiền Giang G.4
  • 46: Đà Lạt G.5
  • 48: Tiền Giang G.4
  • 49: Tiền Giang G.4
  • 50: Tiền Giang G.8
  • 52: Đà Lạt G.4
  • 54: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.8
  • 55: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.4
  • 58: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.5
  • 61: Kiên Giang G.4
  • 62: Kiên Giang ĐB, Tiền Giang G.6
  • 64: Đà Lạt G.4
  • 68: Đà Lạt G.3
  • 79: Kiên Giang G.3
  • 80: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.7
  • 81: Tiền Giang ĐB
  • 87: Tiền Giang G.1
  • 91: Tiền Giang G.6
  • 92: Tiền Giang G.5
  • 93: Đà Lạt ĐB
  • 94: Đà Lạt G.6
  • 95: Tiền Giang G.3
  • 96: Đà Lạt G.4
  • 98: Tiền Giang G.4
  • 99: Tiền Giang G.4