Sổ đầu đuôi XSMN ngày 30/01/2011
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 30/01/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 04 05 07 08 09 |
| 1 | 11 14 16 19 |
| 2 | 20 ×2 27 28 |
| 3 | 30 31 34 35 39 ×3 |
| 4 | 43 45 47 49 |
| 5 | 50 51 52 53 55 59 |
| 6 | 61 62 ×2 66 |
| 7 | 71 73 74 75 ×2 77 79 |
| 8 | 80 81 83 ×2 85 89 ×2 |
| 9 | 92 93 ×3 95 |
Chi tiết theo đuôi
- 03: Đà Lạt G.7
- 04: Đà Lạt G.4
- 05: Kiên Giang G.3
- 07: Tiền Giang G.3
- 08: Tiền Giang G.5
- 09: Đà Lạt G.5
- 11: Đà Lạt G.4
- 14: Đà Lạt ĐB
- 16: Đà Lạt G.3
- 19: Đà Lạt G.6
- 20: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
- 27: Tiền Giang G.4
- 28: Kiên Giang G.4
- 30: Tiền Giang G.6
- 31: Đà Lạt G.8
- 34: Tiền Giang G.4
- 35: Đà Lạt G.6
- 39: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.7, Tiền Giang G.4
- 43: Đà Lạt G.4
- 45: Kiên Giang G.4
- 47: Tiền Giang G.2
- 49: Tiền Giang G.3
- 50: Đà Lạt G.1
- 51: Tiền Giang ĐB
- 52: Tiền Giang G.4
- 53: Kiên Giang G.1
- 55: Đà Lạt G.6
- 59: Đà Lạt G.2
- 61: Kiên Giang G.6
- 62: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.6
- 66: Tiền Giang G.7
- 71: Kiên Giang ĐB
- 73: Tiền Giang G.4
- 74: Kiên Giang G.3
- 75: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
- 77: Tiền Giang G.8
- 79: Kiên Giang G.4
- 80: Tiền Giang G.1
- 81: Tiền Giang G.4
- 83: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.8
- 85: Kiên Giang G.2
- 89: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.6
- 92: Đà Lạt G.3
- 93: Kiên Giang G.5, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
- 95: Đà Lạt G.4