Sổ đầu đuôi XSMN ngày 30/01/2022

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 30/01/2022

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 07 ×2
1 14 ×3 15 16
2 23 24 ×2 26 28
3 30 31 ×2 33 34 36 ×2 37 38 ×2 39
4 41 42 ×2 43 ×2 45 46 49
5 51 52
6 60 65 66
7 72 73 77 ×2 79
8 81 83 ×2 85 86
9 91 94 95 ×2 97 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đà Lạt G.6
  • 01: Tiền Giang G.8
  • 07: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 14: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.5
  • 15: Tiền Giang G.6
  • 16: Kiên Giang G.4
  • 23: Đà Lạt G.4
  • 24: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.4
  • 26: Tiền Giang G.4
  • 28: Kiên Giang G.2
  • 30: Kiên Giang G.4
  • 31: Kiên Giang G.7, Tiền Giang G.4
  • 33: Kiên Giang ĐB
  • 34: Kiên Giang G.4
  • 36: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.6
  • 37: Tiền Giang ĐB
  • 38: Đà Lạt G.8, Tiền Giang G.4
  • 39: Đà Lạt ĐB
  • 41: Đà Lạt G.4
  • 42: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.1
  • 43: Đà Lạt G.7, Tiền Giang G.4
  • 45: Kiên Giang G.8
  • 46: Kiên Giang G.4
  • 49: Kiên Giang G.5
  • 51: Tiền Giang G.4
  • 52: Đà Lạt G.6
  • 60: Kiên Giang G.6
  • 65: Tiền Giang G.2
  • 66: Đà Lạt G.3
  • 72: Đà Lạt G.4
  • 73: Đà Lạt G.4
  • 77: Đà Lạt G.2, Đà Lạt G.5
  • 79: Tiền Giang G.7
  • 81: Tiền Giang G.4
  • 83: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.3
  • 85: Đà Lạt G.1
  • 86: Kiên Giang G.6
  • 91: Đà Lạt G.4
  • 94: Tiền Giang G.6
  • 95: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 97: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.1