Sổ đầu đuôi XSMN ngày 30/03/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 30/03/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 02 04 ×2 06
1 10 13 ×2 14 15 16 ×3 17 ×2
2 20 22 ×3 24 28
3 33 35 37
4 43 44 ×2 46 49 ×3
5 53 54 55 57
6 63 64 ×2 67
7 73 77 78 ×2 79 ×2
8 81 83 84 86
9 96 ×2 98 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bến Tre G.2, Vũng Tàu G.4
  • 02: Vũng Tàu G.1
  • 04: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.3
  • 06: Vũng Tàu G.6
  • 10: Bạc Liêu ĐB
  • 13: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.6
  • 14: Bến Tre G.4
  • 15: Bạc Liêu G.6
  • 16: Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.5, Vũng Tàu G.8
  • 17: Bến Tre G.4, Vũng Tàu ĐB
  • 20: Bến Tre G.4
  • 22: Bến Tre G.6, Bến Tre G.8, Vũng Tàu G.6
  • 24: Bạc Liêu G.4
  • 28: Bạc Liêu G.7
  • 33: Bạc Liêu G.3
  • 35: Bạc Liêu G.4
  • 37: Bến Tre G.3
  • 43: Bến Tre G.4
  • 44: Bạc Liêu G.8, Bến Tre G.1
  • 46: Bạc Liêu G.4
  • 49: Bạc Liêu G.1, Bến Tre G.3, Vũng Tàu G.4
  • 53: Bến Tre G.7
  • 54: Bến Tre G.6
  • 55: Bến Tre ĐB
  • 57: Vũng Tàu G.4
  • 63: Bạc Liêu G.4
  • 64: Bạc Liêu G.6, Vũng Tàu G.2
  • 67: Bạc Liêu G.3
  • 73: Bạc Liêu G.5
  • 77: Vũng Tàu G.4
  • 78: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.4
  • 79: Bến Tre G.5, Vũng Tàu G.7
  • 81: Bạc Liêu G.2
  • 83: Bạc Liêu G.6
  • 84: Bạc Liêu G.4
  • 86: Bến Tre G.6
  • 96: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.3
  • 98: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.4