Sổ đầu đuôi XSMN ngày 30/05/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 30/05/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 03 06 ×2 07 ×2 08 09 ×2
1 14 16
2 21 22 23 25 27 29
3 30 32 33 38 ×2 39 ×2
4 41 43 ×3 45 46 47
5 50 ×2 59
6 61 ×2 62 63 64 ×2 66 67 ×2 68 69 ×2
7 71 74 ×2 75 76
8 80 87
9 91 97

Chi tiết theo đuôi

  • 03: Tiền Giang G.4
  • 06: Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 07: Đà Lạt ĐB, Đà Lạt G.4
  • 08: Kiên Giang G.4
  • 09: Đà Lạt G.1, Kiên Giang ĐB
  • 14: Kiên Giang G.8
  • 16: Kiên Giang G.4
  • 21: Kiên Giang G.5
  • 22: Đà Lạt G.3
  • 23: Đà Lạt G.2
  • 25: Kiên Giang G.4
  • 27: Tiền Giang G.4
  • 29: Tiền Giang G.4
  • 30: Kiên Giang G.3
  • 32: Đà Lạt G.4
  • 33: Đà Lạt G.4
  • 38: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 39: Tiền Giang G.7, Tiền Giang G.8
  • 41: Đà Lạt G.4
  • 43: Tiền Giang ĐB, Tiền Giang G.5, Tiền Giang G.6
  • 45: Đà Lạt G.4
  • 46: Đà Lạt G.8
  • 47: Tiền Giang G.6
  • 50: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.6
  • 59: Đà Lạt G.6
  • 61: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 62: Kiên Giang G.4
  • 63: Đà Lạt G.4
  • 64: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.2
  • 66: Kiên Giang G.7
  • 67: Đà Lạt G.5, Kiên Giang G.1
  • 68: Đà Lạt G.6
  • 69: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.6
  • 71: Kiên Giang G.6
  • 74: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.3
  • 75: Tiền Giang G.1
  • 76: Tiền Giang G.3
  • 80: Đà Lạt G.3
  • 87: Kiên Giang G.2
  • 91: Đà Lạt G.7
  • 97: Kiên Giang G.4