Sổ đầu đuôi XSMN ngày 30/06/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 30/06/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 03 04 09
1 10 13 15 16
2 21 29 ×2
3 32 33 ×3 36 ×2 38 ×3 39
4 40 42 46 47 ×2
5 50 ×2 52 ×2 58 59
6 60 62 63 ×2 64 68
7 70 71 72 ×2 75 77 78 ×2
8 82 ×2 84 87 89 ×2
9 93

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bến Tre G.4
  • 01: Bạc Liêu G.3
  • 03: Bến Tre G.5
  • 04: Bến Tre G.6
  • 09: Bến Tre G.2
  • 10: Vũng Tàu G.4
  • 13: Bến Tre G.4
  • 15: Bến Tre G.4
  • 16: Bến Tre G.4
  • 21: Bến Tre G.4
  • 29: Bạc Liêu G.2, Vũng Tàu ĐB
  • 32: Bạc Liêu ĐB
  • 33: Vũng Tàu G.1, Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.4
  • 36: Bạc Liêu G.5, Vũng Tàu G.8
  • 38: Bạc Liêu G.1, Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.7
  • 39: Vũng Tàu G.2
  • 40: Bạc Liêu G.4
  • 42: Vũng Tàu G.6
  • 46: Bạc Liêu G.4
  • 47: Vũng Tàu G.3, Vũng Tàu G.4
  • 50: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.4
  • 52: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.4
  • 58: Bạc Liêu G.4
  • 59: Bạc Liêu G.7
  • 60: Vũng Tàu G.6
  • 62: Bến Tre G.6
  • 63: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.6
  • 64: Bạc Liêu G.4
  • 68: Vũng Tàu G.5
  • 70: Bạc Liêu G.6
  • 71: Bạc Liêu G.4
  • 72: Bến Tre ĐB, Bến Tre G.1
  • 75: Bạc Liêu G.8
  • 77: Bạc Liêu G.3
  • 78: Bến Tre G.7, Bến Tre G.8
  • 82: Bến Tre G.3, Bến Tre G.6
  • 84: Bến Tre G.3
  • 87: Vũng Tàu G.3
  • 89: Bạc Liêu G.6, Bạc Liêu G.6
  • 93: Vũng Tàu G.4