Sổ đầu đuôi XSMN ngày 30/08/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 30/08/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 04 ×2 05
1 13 14 15 16 18 ×2 19 ×2
2 20 22 23 24 26
3 30 33 34 39 ×2
4 40 43 48
5 50 51 52 ×2 55 56 57 59
6 61 63 ×3 67
7 70 73 74 ×2 75 78 ×4 79
8 80 81
9 90 93 98 99 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 04: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 05: Tiền Giang G.8
  • 13: Kiên Giang G.7
  • 14: Kiên Giang G.2
  • 15: Đà Lạt G.5
  • 16: Đà Lạt G.3
  • 18: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.4
  • 19: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 20: Kiên Giang G.6
  • 22: Tiền Giang G.4
  • 23: Đà Lạt G.8
  • 24: Kiên Giang G.3
  • 26: Kiên Giang G.1
  • 30: Đà Lạt G.7
  • 33: Đà Lạt G.6
  • 34: Đà Lạt ĐB
  • 39: Đà Lạt G.6, Tiền Giang ĐB
  • 40: Đà Lạt G.4
  • 43: Tiền Giang G.7
  • 48: Kiên Giang G.6
  • 50: Đà Lạt G.4
  • 51: Tiền Giang G.6
  • 52: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 55: Đà Lạt G.4
  • 56: Đà Lạt G.4
  • 57: Đà Lạt G.4
  • 59: Kiên Giang G.5
  • 61: Đà Lạt G.2
  • 63: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.2, Tiền Giang G.4
  • 67: Kiên Giang G.6
  • 70: Tiền Giang G.5
  • 73: Tiền Giang G.1
  • 74: Kiên Giang ĐB, Kiên Giang G.8
  • 75: Đà Lạt G.6
  • 78: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 79: Kiên Giang G.4
  • 80: Kiên Giang G.4
  • 81: Đà Lạt G.1
  • 90: Kiên Giang G.4
  • 93: Kiên Giang G.4
  • 98: Tiền Giang G.3
  • 99: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6