Sổ đầu đuôi XSMN ngày 30/09/2012

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 30/09/2012

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00
1 11 ×3 12 13 14 16 17
2 20 ×2 21 23 24 26 27 28 29
3 30 32 ×2 33 34 ×2 35 39 ×3
4 45 ×2
5 51 54 55 57 ×2
6 65 66 ×2 68
7 72 74 ×3 75 77 79
8 81 88 89
9 94 95 97 99 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đà Lạt G.4
  • 11: Đà Lạt ĐB, Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
  • 12: Kiên Giang G.7
  • 13: Kiên Giang G.4
  • 14: Kiên Giang G.3
  • 16: Tiền Giang ĐB
  • 17: Tiền Giang G.6
  • 20: Đà Lạt G.1, Tiền Giang G.8
  • 21: Tiền Giang G.4
  • 23: Đà Lạt G.3
  • 24: Kiên Giang G.8
  • 26: Kiên Giang G.4
  • 27: Tiền Giang G.2
  • 28: Kiên Giang ĐB
  • 29: Tiền Giang G.5
  • 30: Kiên Giang G.4
  • 32: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 33: Đà Lạt G.6
  • 34: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 35: Đà Lạt G.4
  • 39: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 45: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 51: Tiền Giang G.1
  • 54: Đà Lạt G.8
  • 55: Tiền Giang G.3
  • 57: Đà Lạt G.2, Tiền Giang G.7
  • 65: Đà Lạt G.6
  • 66: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.5
  • 68: Tiền Giang G.4
  • 72: Kiên Giang G.4
  • 74: Đà Lạt G.7, Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 75: Đà Lạt G.6
  • 77: Kiên Giang G.3
  • 79: Kiên Giang G.1
  • 81: Kiên Giang G.4
  • 88: Kiên Giang G.6
  • 89: Kiên Giang G.5
  • 94: Kiên Giang G.6
  • 95: Kiên Giang G.2
  • 97: Tiền Giang G.4
  • 99: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.6