Sổ đầu đuôi XSMN ngày 30/11/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 30/11/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 02 07 09
1 10 11 ×3 12 15 16 17 18
2 23 24 28
3 34 36 37
4 40 42 43 47 49
5 51
6 61 ×2 64 ×2 66 67 68 ×2
7 71 72 73 75 ×2 76 77 78
8 80 81 84 88
9 90 91 93 94 ×2 97 98 ×2 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Vũng Tàu G.4
  • 02: Bạc Liêu G.4
  • 07: Vũng Tàu G.6
  • 09: Bạc Liêu G.6
  • 10: Vũng Tàu G.4
  • 11: Bạc Liêu G.7, Bến Tre G.6, Vũng Tàu G.8
  • 12: Bạc Liêu G.3
  • 15: Bến Tre G.3
  • 16: Bạc Liêu G.8
  • 17: Vũng Tàu G.5
  • 18: Bến Tre G.4
  • 23: Bạc Liêu G.6
  • 24: Vũng Tàu G.2
  • 28: Bến Tre G.4
  • 34: Bến Tre G.5
  • 36: Bến Tre G.4
  • 37: Vũng Tàu G.3
  • 40: Vũng Tàu G.3
  • 42: Bạc Liêu G.4
  • 43: Bạc Liêu G.3
  • 47: Bến Tre G.2
  • 49: Bến Tre G.4
  • 51: Bến Tre ĐB
  • 61: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.4
  • 64: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.4
  • 66: Vũng Tàu G.7
  • 67: Bạc Liêu G.4
  • 68: Bạc Liêu G.1, Bến Tre G.6
  • 71: Bến Tre G.8
  • 72: Bạc Liêu G.5
  • 73: Bến Tre G.4
  • 75: Bến Tre G.1, Vũng Tàu G.1
  • 76: Bạc Liêu G.4
  • 77: Vũng Tàu ĐB
  • 78: Vũng Tàu G.4
  • 80: Bến Tre G.4
  • 81: Vũng Tàu G.4
  • 84: Bến Tre G.6
  • 88: Bến Tre G.7
  • 90: Bạc Liêu G.4
  • 91: Vũng Tàu G.6
  • 93: Bạc Liêu G.2
  • 94: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.4
  • 97: Bạc Liêu ĐB
  • 98: Bạc Liêu G.6, Bến Tre G.3
  • 99: Vũng Tàu G.6