Sổ đầu đuôi XSMN ngày 30/11/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 30/11/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 02 04 08
1 10 14 ×4 19 ×2
2 20 ×2 21 22 23 24 26
3 31 32 36
4 40 ×3 43 45 47 48 49
5 50 53 ×2 54 57
6 67 ×2 69
7 77 78 79
8 80 82 ×2 84 86
9 90 92 ×2 93 94 95 96 97 99

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Đà Lạt G.4
  • 02: Kiên Giang G.7
  • 04: Kiên Giang ĐB
  • 08: Kiên Giang G.6
  • 10: Tiền Giang G.6
  • 14: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.2, Tiền Giang G.4
  • 19: Đà Lạt ĐB, Kiên Giang G.5
  • 20: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 21: Đà Lạt G.4
  • 22: Đà Lạt G.4
  • 23: Kiên Giang G.4
  • 24: Tiền Giang G.7
  • 26: Tiền Giang G.4
  • 31: Kiên Giang G.4
  • 32: Tiền Giang ĐB
  • 36: Đà Lạt G.5
  • 40: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.6
  • 43: Tiền Giang G.8
  • 45: Kiên Giang G.4
  • 47: Kiên Giang G.4
  • 48: Tiền Giang G.4
  • 49: Kiên Giang G.3
  • 50: Đà Lạt G.7
  • 53: Đà Lạt G.2, Kiên Giang G.8
  • 54: Kiên Giang G.4
  • 57: Tiền Giang G.4
  • 67: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.6
  • 69: Tiền Giang G.6
  • 77: Kiên Giang G.6
  • 78: Tiền Giang G.4
  • 79: Tiền Giang G.4
  • 80: Đà Lạt G.1
  • 82: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.5
  • 84: Đà Lạt G.6
  • 86: Kiên Giang G.4
  • 90: Đà Lạt G.8
  • 92: Kiên Giang G.2, Tiền Giang G.1
  • 93: Đà Lạt G.4
  • 94: Đà Lạt G.6
  • 95: Tiền Giang G.3
  • 96: Tiền Giang G.3
  • 97: Kiên Giang G.1
  • 99: Đà Lạt G.4