Sổ đầu đuôi XSMN ngày 31/01/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 31/01/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 06
1 13 15 19
2 22 23 25 ×3 26 27 28
3 30 31 32 35 37
4 41 42 44 48 49
5 52 54 55 ×2 59
6 62 64 66
7 71 72 ×3 73 74 77
8 80 83 84 88 ×2 89
9 90 ×3 92 93 95 ×2 96 97

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đà Lạt G.2
  • 01: Kiên Giang G.4
  • 06: Kiên Giang G.4
  • 13: Kiên Giang G.5
  • 15: Tiền Giang ĐB
  • 19: Đà Lạt G.3
  • 22: Kiên Giang G.8
  • 23: Đà Lạt G.4
  • 25: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.8
  • 26: Tiền Giang G.4
  • 27: Kiên Giang G.4
  • 28: Tiền Giang G.4
  • 30: Tiền Giang G.6
  • 31: Tiền Giang G.1
  • 32: Đà Lạt G.7
  • 35: Đà Lạt G.4
  • 37: Tiền Giang G.4
  • 41: Kiên Giang G.4
  • 42: Kiên Giang G.2
  • 44: Tiền Giang G.3
  • 48: Kiên Giang G.4
  • 49: Đà Lạt G.3
  • 52: Tiền Giang G.6
  • 54: Đà Lạt G.8
  • 55: Kiên Giang G.6, Kiên Giang G.6
  • 59: Tiền Giang G.7
  • 62: Đà Lạt G.4
  • 64: Đà Lạt G.6
  • 66: Kiên Giang G.6
  • 71: Đà Lạt G.6
  • 72: Đà Lạt ĐB, Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.4
  • 73: Đà Lạt G.4
  • 74: Kiên Giang G.7
  • 77: Tiền Giang G.3
  • 80: Đà Lạt G.5
  • 83: Tiền Giang G.2
  • 84: Kiên Giang G.3
  • 88: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.5
  • 89: Đà Lạt G.4
  • 90: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 92: Đà Lạt G.1
  • 93: Kiên Giang G.1
  • 95: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 96: Kiên Giang G.3
  • 97: Kiên Giang ĐB