Sổ đầu đuôi XSMN ngày 31/01/2021

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 31/01/2021

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 06 08
1 13 18
2 22 23 ×2 27 28 29
3 32 ×2 33 36 39
4 41 44 ×3 48
5 50 52 ×2 54 55
6 62 63 ×2 65 66 67 68
7 70 71 73 74 ×2 76 ×2
8 80 81 ×2 83 84 86 87 88
9 90 92 94 96 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Tiền Giang G.4
  • 06: Tiền Giang G.6
  • 08: Kiên Giang G.5
  • 13: Đà Lạt G.6
  • 18: Đà Lạt G.4
  • 22: Tiền Giang G.5
  • 23: Đà Lạt ĐB, Đà Lạt G.4
  • 27: Đà Lạt G.3
  • 28: Tiền Giang G.3
  • 29: Kiên Giang G.4
  • 32: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.2
  • 33: Đà Lạt G.5
  • 36: Đà Lạt G.4
  • 39: Tiền Giang G.4
  • 41: Kiên Giang G.6
  • 44: Đà Lạt G.8, Tiền Giang ĐB, Tiền Giang G.6
  • 48: Kiên Giang G.6
  • 50: Kiên Giang G.1
  • 52: Đà Lạt G.1, Kiên Giang G.8
  • 54: Đà Lạt G.4
  • 55: Kiên Giang G.4
  • 62: Kiên Giang G.3
  • 63: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 65: Đà Lạt G.6
  • 66: Đà Lạt G.7
  • 67: Kiên Giang G.4
  • 68: Tiền Giang G.6
  • 70: Tiền Giang G.8
  • 71: Đà Lạt G.6
  • 73: Kiên Giang G.7
  • 74: Đà Lạt G.2, Kiên Giang G.4
  • 76: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.6
  • 80: Kiên Giang G.2
  • 81: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.1
  • 83: Tiền Giang G.7
  • 84: Kiên Giang G.4
  • 86: Kiên Giang G.3
  • 87: Kiên Giang G.4
  • 88: Đà Lạt G.4
  • 90: Tiền Giang G.4
  • 92: Đà Lạt G.4
  • 94: Kiên Giang ĐB
  • 96: Tiền Giang G.4
  • 98: Tiền Giang G.4
  • 99: Tiền Giang G.4