Sổ đầu đuôi XSMN ngày 31/01/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 31/01/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 09 ×4
1 10 12 15 18 19
2 20 22 24 ×2 29
3 31 34 38
4 41 46 48 49
5 53 55 56 57 58
6 61 62 ×4 63 65
7 71 72 73 75 77 78 ×2 79
8 80 81 87 89
9 90 95 ×2 96 97 98 99 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Vũng Tàu G.4
  • 09: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.6
  • 10: Bạc Liêu G.2
  • 12: Vũng Tàu G.8
  • 15: Bến Tre G.4
  • 18: Bạc Liêu G.4
  • 19: Bến Tre G.4
  • 20: Bạc Liêu G.4
  • 22: Bến Tre G.4
  • 24: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.4
  • 29: Bến Tre G.7
  • 31: Vũng Tàu G.4
  • 34: Bến Tre G.3
  • 38: Bến Tre G.8
  • 41: Bạc Liêu G.4
  • 46: Bến Tre G.3
  • 48: Bến Tre G.2
  • 49: Vũng Tàu G.5
  • 53: Bạc Liêu ĐB
  • 55: Vũng Tàu G.3
  • 56: Bạc Liêu G.3
  • 57: Vũng Tàu G.4
  • 58: Vũng Tàu G.1
  • 61: Vũng Tàu G.4
  • 62: Bạc Liêu G.7, Bến Tre ĐB, Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.6
  • 63: Vũng Tàu G.6
  • 65: Bến Tre G.6
  • 71: Bạc Liêu G.6
  • 72: Bạc Liêu G.6
  • 73: Bến Tre G.5
  • 75: Vũng Tàu G.3
  • 77: Vũng Tàu G.4
  • 78: Bạc Liêu G.5, Bến Tre G.4
  • 79: Bạc Liêu G.8
  • 80: Bạc Liêu G.1
  • 81: Vũng Tàu G.7
  • 87: Bạc Liêu G.3
  • 89: Vũng Tàu ĐB
  • 90: Bến Tre G.6
  • 95: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.4
  • 96: Bạc Liêu G.4
  • 97: Bến Tre G.1
  • 98: Bến Tre G.6
  • 99: Bạc Liêu G.6, Vũng Tàu G.2