Sổ đầu đuôi XSMN ngày 31/05/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 31/05/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 ×2 05 06 07
1 18 19
2 20 21 23 24 27 ×2
3 31 32 ×2 35 36 ×2 39
4 44 45
5 50 51 52 54 56 58
6 62 64 ×5 66 69 ×2
7 71 72 73 74 76 78 79
8 80 83 86 ×2 87 88
9 93 94 95 96

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Kiên Giang G.6, Kiên Giang G.7
  • 05: Tiền Giang G.4
  • 06: Đà Lạt G.4
  • 07: Kiên Giang G.8
  • 18: Đà Lạt G.4
  • 19: Tiền Giang G.4
  • 20: Tiền Giang G.6
  • 21: Kiên Giang ĐB
  • 23: Kiên Giang G.4
  • 24: Đà Lạt G.4
  • 27: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.3
  • 31: Kiên Giang G.6
  • 32: Kiên Giang G.1, Tiền Giang G.5
  • 35: Đà Lạt G.2
  • 36: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.7
  • 39: Đà Lạt G.6
  • 44: Đà Lạt ĐB
  • 45: Đà Lạt G.6
  • 50: Kiên Giang G.6
  • 51: Đà Lạt G.3
  • 52: Kiên Giang G.4
  • 54: Kiên Giang G.3
  • 56: Tiền Giang G.6
  • 58: Tiền Giang G.1
  • 62: Đà Lạt G.4
  • 64: Đà Lạt G.5, Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.5, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 66: Kiên Giang G.4
  • 69: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.4
  • 71: Tiền Giang G.4
  • 72: Kiên Giang G.4
  • 73: Đà Lạt G.3
  • 74: Đà Lạt G.4
  • 76: Tiền Giang G.3
  • 78: Đà Lạt G.8
  • 79: Tiền Giang G.2
  • 80: Tiền Giang G.8
  • 83: Tiền Giang G.4
  • 86: Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.4
  • 87: Tiền Giang ĐB
  • 88: Đà Lạt G.1
  • 93: Tiền Giang G.6
  • 94: Tiền Giang G.4
  • 95: Kiên Giang G.2
  • 96: Kiên Giang G.4