Sổ đầu đuôi XSMN ngày 31/05/2026

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 31/05/2026

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 03 04 05 07
1 10 11 ×2 12 14 ×2 17 ×2
2 20 23 25 26 ×2
3 —
4 41 44 48
5 50 ×2 52 ×4 57 59
6 62 63 ×2 68 69 ×3
7 70 74 75
8 81 ×2 82 84 85 ×2 87
9 90 92 ×2 94 96 ×2 97 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đà Lạt G.4
  • 03: Kiên Giang G.3
  • 04: Đà Lạt G.1
  • 05: Kiên Giang G.4
  • 07: Đà Lạt G.2
  • 10: Đà Lạt G.4
  • 11: Đà Lạt G.8, Kiên Giang G.7
  • 12: Đà Lạt G.6
  • 14: Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.3
  • 17: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.6
  • 20: Đà Lạt G.5
  • 23: Tiền Giang G.4
  • 25: Tiền Giang G.6
  • 26: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 41: Tiền Giang ĐB
  • 44: Đà Lạt G.3
  • 48: Kiên Giang G.4
  • 50: Đà Lạt ĐB, Tiền Giang G.2
  • 52: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.7
  • 57: Đà Lạt G.6
  • 59: Kiên Giang G.1
  • 62: Tiền Giang G.6
  • 63: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6
  • 68: Kiên Giang G.4
  • 69: Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.5
  • 70: Kiên Giang G.5
  • 74: Đà Lạt G.4
  • 75: Tiền Giang G.4
  • 81: Kiên Giang G.2, Tiền Giang G.4
  • 82: Kiên Giang G.6
  • 84: Kiên Giang G.3
  • 85: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.1
  • 87: Kiên Giang ĐB
  • 90: Kiên Giang G.4
  • 92: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.8
  • 94: Tiền Giang G.4
  • 96: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 97: Đà Lạt G.4
  • 99: Kiên Giang G.4