Sổ đầu đuôi XSMN ngày 31/07/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 31/07/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 03 05 ×3 08
1 10 11 ×2 12 14 17 ×3 18
2 20 27 ×2
3 30 ×2 32 34 ×2 36 37
4 40 41 42 47 48 49
5 53 ×3 54 55 56 58 59 ×2
6 61 64 65 66 67
7 71 72 76 77
8 81
9 96 97 98 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Kiên Giang G.4
  • 03: Kiên Giang G.4
  • 05: Đà Lạt ĐB, Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.8
  • 08: Đà Lạt G.3
  • 10: Đà Lạt G.6
  • 11: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 12: Tiền Giang G.4
  • 14: Tiền Giang G.6
  • 17: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.3
  • 18: Đà Lạt G.4
  • 20: Đà Lạt G.2
  • 27: Kiên Giang G.6, Tiền Giang ĐB
  • 30: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.6
  • 32: Đà Lạt G.4
  • 34: Kiên Giang G.5, Kiên Giang G.7
  • 36: Tiền Giang G.6
  • 37: Tiền Giang G.8
  • 40: Kiên Giang G.6
  • 41: Kiên Giang G.6
  • 42: Tiền Giang G.4
  • 47: Kiên Giang G.3
  • 48: Kiên Giang G.4
  • 49: Đà Lạt G.5
  • 53: Kiên Giang ĐB, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.5
  • 54: Đà Lạt G.3
  • 55: Kiên Giang G.4
  • 56: Kiên Giang G.1
  • 58: Kiên Giang G.2
  • 59: Đà Lạt G.1, Kiên Giang G.4
  • 61: Đà Lạt G.4
  • 64: Tiền Giang G.3
  • 65: Đà Lạt G.8
  • 66: Đà Lạt G.6
  • 67: Tiền Giang G.4
  • 71: Tiền Giang G.4
  • 72: Tiền Giang G.4
  • 76: Tiền Giang G.4
  • 77: Tiền Giang G.2
  • 81: Tiền Giang G.1
  • 96: Đà Lạt G.4
  • 97: Tiền Giang G.7
  • 98: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.7