Sổ đầu đuôi XSMN ngày 31/08/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 31/08/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 02 ×2 03 04 ×2 05 06 07 09
1 10 12 13 18 ×2
2 20 ×2 23 24 26 28 29 ×2
3 32 ×2 35 36 37 ×2 38 39 ×2
4 46
5 52 53 55
6 60 ×2 64 66 68 ×2
7 74 77 78
8 82 85 89
9 90 93 94 ×2 95 96

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Tiền Giang G.4
  • 02: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
  • 03: Tiền Giang G.6
  • 04: Kiên Giang G.1, Kiên Giang G.4
  • 05: Đà Lạt G.4
  • 06: Tiền Giang G.6
  • 07: Tiền Giang G.2
  • 09: Đà Lạt G.7
  • 10: Tiền Giang G.4
  • 12: Kiên Giang G.4
  • 13: Đà Lạt G.4
  • 18: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.8
  • 20: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.5
  • 23: Đà Lạt G.1
  • 24: Tiền Giang G.7
  • 26: Đà Lạt G.5
  • 28: Đà Lạt G.4
  • 29: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.6
  • 32: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.7
  • 35: Đà Lạt G.4
  • 36: Kiên Giang G.8
  • 37: Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 38: Kiên Giang G.4
  • 39: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.1
  • 46: Kiên Giang G.2
  • 52: Kiên Giang G.5
  • 53: Tiền Giang G.6
  • 55: Tiền Giang ĐB
  • 60: Đà Lạt G.3, Kiên Giang ĐB
  • 64: Đà Lạt G.4
  • 66: Đà Lạt G.4
  • 68: Đà Lạt ĐB, Kiên Giang G.6
  • 74: Kiên Giang G.3
  • 77: Đà Lạt G.8
  • 78: Kiên Giang G.4
  • 82: Kiên Giang G.4
  • 85: Đà Lạt G.4
  • 89: Tiền Giang G.4
  • 90: Tiền Giang G.4
  • 93: Tiền Giang G.3
  • 94: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.3
  • 95: Kiên Giang G.4
  • 96: Đà Lạt G.2