Sổ đầu đuôi XSMN ngày 31/10/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 31/10/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 04 ×2 08 |
| 1 | 10 11 13 ×2 14 15 ×2 |
| 2 | 22 23 24 25 27 |
| 3 | 32 34 ×2 38 39 |
| 4 | 41 42 43 46 ×2 48 ×2 49 |
| 5 | 50 51 54 55 56 57 58 |
| 6 | 60 61 62 67 69 |
| 7 | 77 |
| 8 | 80 81 ×2 83 |
| 9 | 91 93 94 95 ×2 98 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Tiền Giang G.4
- 03: Tiền Giang G.7
- 04: Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.6
- 08: Kiên Giang G.5
- 10: Kiên Giang G.6
- 11: Tiền Giang G.3
- 13: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.4
- 14: Tiền Giang G.4
- 15: Đà Lạt G.5, Tiền Giang ĐB
- 22: Tiền Giang G.4
- 23: Tiền Giang G.8
- 24: Kiên Giang G.1
- 25: Kiên Giang G.4
- 27: Tiền Giang G.6
- 32: Tiền Giang G.4
- 34: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.3
- 38: Tiền Giang G.5
- 39: Đà Lạt G.4
- 41: Tiền Giang G.1
- 42: Kiên Giang G.4
- 43: Tiền Giang G.4
- 46: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.2
- 48: Đà Lạt ĐB, Đà Lạt G.4
- 49: Đà Lạt G.7
- 50: Kiên Giang G.6
- 51: Đà Lạt G.1
- 54: Kiên Giang G.7
- 55: Tiền Giang G.3
- 56: Đà Lạt G.4
- 57: Đà Lạt G.6
- 58: Kiên Giang G.8
- 60: Tiền Giang G.4
- 61: Đà Lạt G.3
- 62: Đà Lạt G.8
- 67: Kiên Giang G.4
- 69: Đà Lạt G.4
- 77: Tiền Giang G.6
- 80: Đà Lạt G.6
- 81: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4
- 83: Kiên Giang G.4
- 91: Tiền Giang G.4
- 93: Kiên Giang G.4
- 94: Đà Lạt G.2
- 95: Kiên Giang ĐB, Kiên Giang G.4
- 98: Kiên Giang G.2, Kiên Giang G.4