Sổ đầu đuôi XSMN ngày 31/10/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 31/10/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 04 06
1 11 ×3 12 19 ×2
2 20 21 ×2 23 24
3 31 33
4 40 ×2 42 ×2 45 48 ×3 49
5 51 ×3 56 ×2 59
6 60 67 68 69 ×2
7 72 73 ×2 74 75 79
8 80 82 83 84 87 89 ×2
9 90 91 93 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Bến Tre G.7
  • 04: Bạc Liêu G.4
  • 06: Bến Tre G.6
  • 11: Bạc Liêu G.7, Bến Tre G.2, Vũng Tàu G.4
  • 12: Vũng Tàu G.6
  • 19: Bến Tre G.6, Vũng Tàu G.3
  • 20: Bến Tre G.4
  • 21: Vũng Tàu G.2, Vũng Tàu G.4
  • 23: Bạc Liêu G.8
  • 24: Bạc Liêu G.4
  • 31: Vũng Tàu G.4
  • 33: Bạc Liêu G.4
  • 40: Bến Tre G.5, Bến Tre G.6
  • 42: Vũng Tàu G.3, Vũng Tàu G.4
  • 45: Vũng Tàu G.4
  • 48: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.4, Vũng Tàu ĐB
  • 49: Vũng Tàu G.1
  • 51: Bến Tre ĐB, Bến Tre G.3, Vũng Tàu G.8
  • 56: Bạc Liêu G.3, Vũng Tàu G.4
  • 59: Bạc Liêu G.3
  • 60: Bạc Liêu G.6
  • 67: Bạc Liêu ĐB
  • 68: Bến Tre G.4
  • 69: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.8
  • 72: Bến Tre G.4
  • 73: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.6
  • 74: Bạc Liêu G.4
  • 75: Bạc Liêu G.2
  • 79: Bến Tre G.3
  • 80: Bến Tre G.4
  • 82: Bạc Liêu G.4
  • 83: Vũng Tàu G.7
  • 84: Vũng Tàu G.6
  • 87: Bạc Liêu G.6
  • 89: Bạc Liêu G.6, Vũng Tàu G.5
  • 90: Bến Tre G.4
  • 91: Vũng Tàu G.4
  • 93: Bến Tre G.1
  • 98: Bạc Liêu G.5
  • 99: Bạc Liêu G.1