Sổ đầu đuôi XSMN ngày 31/12/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 31/12/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 04 06
1 11 18
2 20 22 23 25 ×2 28 ×2
3 30 31 ×2 32 33 35 ×2 36 37 38 ×2
4 40 ×2 44 47 ×2 48 49
5 51 52 53 56 ×3 57
6 63 ×2 67 69
7 70 71 73 ×2 75 77 78 79
8 87 88 ×2
9 90 94 98

Chi tiết theo đuôi

  • 04: Kiên Giang G.3
  • 06: Đà Lạt G.2
  • 11: Đà Lạt G.7
  • 18: Kiên Giang G.4
  • 20: Đà Lạt G.6
  • 22: Tiền Giang G.1
  • 23: Tiền Giang G.4
  • 25: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 28: Kiên Giang G.7, Kiên Giang G.8
  • 30: Kiên Giang G.4
  • 31: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.6
  • 32: Tiền Giang G.4
  • 33: Tiền Giang G.2
  • 35: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.7
  • 36: Đà Lạt G.6
  • 37: Kiên Giang G.1
  • 38: Đà Lạt G.1, Kiên Giang G.6
  • 40: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.3
  • 44: Tiền Giang G.5
  • 47: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.3
  • 48: Đà Lạt ĐB
  • 49: Đà Lạt G.5
  • 51: Tiền Giang G.4
  • 52: Kiên Giang G.6
  • 53: Tiền Giang G.3
  • 56: Đà Lạt G.4, Tiền Giang ĐB, Tiền Giang G.8
  • 57: Kiên Giang G.6
  • 63: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 67: Đà Lạt G.4
  • 69: Tiền Giang G.4
  • 70: Tiền Giang G.6
  • 71: Kiên Giang G.4
  • 73: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 75: Đà Lạt G.4
  • 77: Kiên Giang G.5
  • 78: Đà Lạt G.8
  • 79: Kiên Giang G.2
  • 87: Đà Lạt G.4
  • 88: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.4
  • 90: Kiên Giang G.4
  • 94: Kiên Giang ĐB
  • 98: Đà Lạt G.3