Sổ đầu đuôi XSMT ngày 01/01/2009
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 01/01/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 ×2 02 03 05 06 ×2 09 ×2 |
| 1 | 16 ×2 18 |
| 2 | 21 ×2 23 ×2 26 28 |
| 3 | 30 33 36 37 ×2 |
| 4 | 40 43 44 |
| 5 | 51 52 53 54 55 56 59 |
| 6 | 62 63 64 68 |
| 7 | 72 ×2 75 76 ×2 77 ×2 78 ×2 79 |
| 8 | 82 85 89 |
| 9 | 94 96 98 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Quảng Bình ĐB, Quảng Trị G.2
- 02: Quảng Bình G.4
- 03: Bình Định G.4
- 05: Bình Định G.5
- 06: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.3
- 09: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.4
- 16: Bình Định ĐB, Bình Định G.4
- 18: Quảng Bình G.4
- 21: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.5
- 23: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.6
- 26: Quảng Trị G.3
- 28: Quảng Bình G.5
- 30: Bình Định G.6
- 33: Bình Định G.4
- 36: Quảng Bình G.1
- 37: Bình Định G.3, Bình Định G.4
- 40: Quảng Trị G.6
- 43: Bình Định G.6
- 44: Bình Định G.1
- 51: Quảng Bình G.4
- 52: Quảng Trị G.4
- 53: Quảng Trị G.4
- 54: Bình Định G.7
- 55: Quảng Trị G.7
- 56: Quảng Bình G.4
- 59: Bình Định G.2
- 62: Quảng Bình G.8
- 63: Quảng Bình G.4
- 64: Bình Định G.4
- 68: Bình Định G.4
- 72: Bình Định G.4, Quảng Trị G.1
- 75: Quảng Bình G.7
- 76: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.8
- 77: Quảng Bình G.6, Quảng Trị ĐB
- 78: Bình Định G.6, Quảng Trị G.4
- 79: Quảng Bình G.6
- 82: Quảng Bình G.4
- 85: Quảng Trị G.4
- 89: Bình Định G.3
- 94: Bình Định G.8
- 96: Quảng Bình G.2
- 98: Quảng Bình G.4
- 99: Quảng Trị G.6