Sổ đầu đuôi XSMT ngày 01/01/2015
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 01/01/2015
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 05 06 08 09 |
| 1 | 10 12 13 15 18 |
| 2 | 20 21 22 23 26 27 28 29 |
| 3 | 31 33 34 ×2 36 38 |
| 4 | 41 42 43 46 47 |
| 5 | 51 52 53 54 |
| 6 | 62 65 67 69 ×2 |
| 7 | 73 ×2 74 75 77 78 ×2 |
| 8 | 80 81 84 86 87 |
| 9 | 92 93 96 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Bình Định G.8
- 05: Quảng Trị G.4
- 06: Quảng Bình G.8
- 08: Quảng Bình G.4
- 09: Quảng Trị G.6
- 10: Quảng Trị G.4
- 12: Bình Định ĐB
- 13: Quảng Bình G.4
- 15: Bình Định G.3
- 18: Quảng Trị G.6
- 20: Quảng Trị G.4
- 21: Quảng Trị G.7
- 22: Bình Định G.6
- 23: Quảng Bình G.6
- 26: Quảng Bình G.2
- 27: Bình Định G.6
- 28: Quảng Trị G.6
- 29: Quảng Trị G.3
- 31: Bình Định G.4
- 33: Quảng Bình G.4
- 34: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.4
- 36: Quảng Bình G.7
- 38: Quảng Trị G.1
- 41: Quảng Bình G.5
- 42: Bình Định G.6
- 43: Bình Định G.4
- 46: Quảng Trị G.3
- 47: Quảng Bình ĐB
- 51: Quảng Trị G.4
- 52: Bình Định G.4
- 53: Quảng Trị G.2
- 54: Bình Định G.4
- 62: Bình Định G.4
- 65: Quảng Bình G.3
- 67: Bình Định G.4
- 69: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4
- 73: Bình Định G.3, Quảng Bình G.6
- 74: Bình Định G.1
- 75: Quảng Trị ĐB
- 77: Bình Định G.4
- 78: Bình Định G.5, Quảng Bình G.6
- 80: Quảng Trị G.5
- 81: Quảng Bình G.4
- 84: Quảng Bình G.1
- 86: Quảng Trị G.4
- 87: Quảng Bình G.4
- 92: Quảng Trị G.8
- 93: Bình Định G.7
- 96: Bình Định G.2, Quảng Trị G.4