Sổ đầu đuôi XSMT ngày 01/01/2024
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 01/01/2024
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 05 ×3 06 09 |
| 1 | 16 |
| 2 | 20 24 26 28 ×2 |
| 3 | 30 32 ×2 33 35 36 ×2 37 |
| 4 | 42 |
| 5 | 53 58 |
| 6 | 63 68 |
| 7 | 72 75 77 79 |
| 8 | 89 |
| 9 | 90 95 96 98 ×2 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 02: Thừa Thiên Huế ĐB
- 05: Phú Yên G.4, Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.4
- 06: Phú Yên G.6
- 09: Thừa Thiên Huế G.4
- 16: Phú Yên G.1
- 20: Thừa Thiên Huế G.5
- 24: Thừa Thiên Huế G.3
- 26: Thừa Thiên Huế G.7
- 28: Phú Yên G.6, Thừa Thiên Huế G.2
- 30: Phú Yên G.4
- 32: Thừa Thiên Huế G.4, Thừa Thiên Huế G.4
- 33: Thừa Thiên Huế G.1
- 35: Thừa Thiên Huế G.4
- 36: Thừa Thiên Huế G.6, Thừa Thiên Huế G.8
- 37: Thừa Thiên Huế G.4
- 42: Thừa Thiên Huế G.6
- 53: Thừa Thiên Huế G.3
- 58: Thừa Thiên Huế G.6
- 63: Phú Yên G.5
- 68: Phú Yên G.4
- 72: Phú Yên G.4
- 75: Phú Yên G.8
- 77: Thừa Thiên Huế G.4
- 79: Phú Yên G.3
- 89: Phú Yên G.4
- 90: Phú Yên G.2
- 95: Phú Yên G.7
- 96: Phú Yên ĐB
- 98: Phú Yên G.3, Phú Yên G.6
- 99: Phú Yên G.4