Sổ đầu đuôi XSMT ngày 01/01/2026
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 01/01/2026
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 04 ×2 07 08 |
| 1 | 12 ×2 13 14 16 ×2 17 18 ×2 |
| 2 | 20 21 ×2 24 ×2 27 28 |
| 3 | 31 ×2 34 37 |
| 4 | 41 42 44 45 46 |
| 5 | 54 57 ×2 58 ×2 59 |
| 6 | 61 66 68 |
| 7 | 76 ×2 |
| 8 | 83 ×2 84 ×2 86 |
| 9 | 95 96 ×2 97 98 ×3 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Bình Định G.5
- 01: Bình Định G.4
- 04: Bình Định G.4, Quảng Trị G.2
- 07: Quảng Trị G.8
- 08: Quảng Trị ĐB
- 12: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
- 13: Quảng Bình G.4
- 14: Quảng Trị G.1
- 16: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
- 17: Quảng Bình G.4
- 18: Bình Định G.4, Quảng Trị G.5
- 20: Bình Định G.8
- 21: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
- 24: Bình Định G.1, Quảng Bình G.6
- 27: Quảng Bình G.7
- 28: Quảng Trị G.4
- 31: Quảng Bình ĐB, Quảng Trị G.3
- 34: Bình Định G.2
- 37: Bình Định G.4
- 41: Quảng Bình G.4
- 42: Bình Định G.3
- 44: Bình Định G.7
- 45: Quảng Bình G.4
- 46: Quảng Bình G.4
- 54: Quảng Bình G.1
- 57: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.4
- 58: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.8
- 59: Quảng Trị G.7
- 61: Quảng Trị G.4
- 66: Quảng Trị G.6
- 68: Bình Định G.6
- 76: Bình Định G.6, Quảng Trị G.6
- 83: Bình Định G.4, Quảng Bình G.2
- 84: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.6
- 86: Quảng Trị G.3
- 95: Quảng Trị G.4
- 96: Bình Định G.3, Quảng Bình G.3
- 97: Quảng Trị G.6
- 98: Bình Định ĐB, Bình Định G.6, Quảng Bình G.5