Sổ đầu đuôi XSMT ngày 01/02/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 01/02/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 04 08
1 10 11 13 16 ×2 18
2 20 21 22 27 28
3 30 33 34 ×2 38
4 40 ×2 41 44 45 48
5 53 ×2 58
6 63 68 ×2
7 73 79
8 80
9 93

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Thừa Thiên Huế G.1
  • 01: Phú Yên G.3
  • 04: Phú Yên G.7
  • 08: Phú Yên G.6
  • 10: Phú Yên G.2
  • 11: Thừa Thiên Huế G.4
  • 13: Thừa Thiên Huế G.6
  • 16: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.4
  • 18: Phú Yên G.8
  • 20: Thừa Thiên Huế G.6
  • 21: Thừa Thiên Huế G.8
  • 22: Thừa Thiên Huế G.6
  • 27: Phú Yên G.1
  • 28: Phú Yên ĐB
  • 30: Thừa Thiên Huế G.4
  • 33: Phú Yên G.4
  • 34: Thừa Thiên Huế ĐB, Thừa Thiên Huế G.2
  • 38: Thừa Thiên Huế G.7
  • 40: Thừa Thiên Huế G.4, Thừa Thiên Huế G.4
  • 41: Thừa Thiên Huế G.3
  • 44: Phú Yên G.5
  • 45: Thừa Thiên Huế G.4
  • 48: Phú Yên G.4
  • 53: Phú Yên G.6, Thừa Thiên Huế G.3
  • 58: Phú Yên G.4
  • 63: Phú Yên G.4
  • 68: Phú Yên G.3, Phú Yên G.6
  • 73: Thừa Thiên Huế G.5
  • 79: Thừa Thiên Huế G.4
  • 80: Phú Yên G.4
  • 93: Phú Yên G.4