Sổ đầu đuôi XSMT ngày 01/03/2012

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 01/03/2012

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 05
1 10 ×2 12 ×2 13 ×2 16 ×3 18 19
2 21 22 23 29 ×2
3 31 32 33 34 37 39 ×2
4 40 42 45 47 ×2 48 ×2 49
5 50 51 52
6 61 ×3 64
7 72 73 79 ×2
8 80 84 86 89
9 90 91 92 94 ×2 98 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 05: Quảng Bình G.4
  • 10: Quảng Trị G.2, Quảng Trị G.7
  • 12: Bình Định G.4, Quảng Trị G.6
  • 13: Bình Định G.4, Bình Định G.4
  • 16: Quảng Bình ĐB, Quảng Bình G.6, Quảng Trị ĐB
  • 18: Quảng Trị G.8
  • 19: Bình Định G.1
  • 21: Quảng Trị G.6
  • 22: Bình Định G.4
  • 23: Bình Định G.6
  • 29: Bình Định G.3, Bình Định G.6
  • 31: Quảng Trị G.4
  • 32: Bình Định ĐB
  • 33: Quảng Bình G.4
  • 34: Quảng Trị G.5
  • 37: Quảng Bình G.8
  • 39: Bình Định G.4, Quảng Bình G.6
  • 40: Quảng Bình G.4
  • 42: Bình Định G.6
  • 45: Quảng Bình G.1
  • 47: Bình Định G.2, Quảng Trị G.4
  • 48: Bình Định G.4, Quảng Trị G.6
  • 49: Quảng Trị G.4
  • 50: Quảng Bình G.4
  • 51: Quảng Trị G.3
  • 52: Bình Định G.3
  • 61: Bình Định G.4, Bình Định G.5, Quảng Bình G.3
  • 64: Quảng Bình G.5
  • 72: Quảng Bình G.4
  • 73: Quảng Bình G.4
  • 79: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 80: Quảng Trị G.1
  • 84: Quảng Trị G.4
  • 86: Quảng Bình G.7
  • 89: Quảng Bình G.6
  • 90: Quảng Bình G.3
  • 91: Bình Định G.7
  • 92: Quảng Bình G.2
  • 94: Bình Định G.8, Quảng Trị G.3
  • 98: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4