Sổ đầu đuôi XSMT ngày 01/06/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 01/06/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 08 ×2
1 10 15 16 18 ×2
2 22
3 30 35 ×2 37 38
4 44 46 48
5 50 52 53 57 58 59
6 60 65 ×2
7 —
8 83 85 86 87 89 ×2
9 92 97 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Phú Yên G.2, Thừa Thiên Huế G.6
  • 08: Thừa Thiên Huế G.4, Thừa Thiên Huế G.5
  • 10: Thừa Thiên Huế G.7
  • 15: Phú Yên G.4
  • 16: Phú Yên G.7
  • 18: Thừa Thiên Huế G.4, Thừa Thiên Huế G.4
  • 22: Thừa Thiên Huế G.2
  • 30: Thừa Thiên Huế G.8
  • 35: Phú Yên G.1, Thừa Thiên Huế ĐB
  • 37: Phú Yên G.4
  • 38: Thừa Thiên Huế G.4
  • 44: Phú Yên G.4
  • 46: Phú Yên G.6
  • 48: Phú Yên G.4
  • 50: Phú Yên G.3
  • 52: Thừa Thiên Huế G.4
  • 53: Thừa Thiên Huế G.1
  • 57: Phú Yên G.3
  • 58: Phú Yên ĐB
  • 59: Thừa Thiên Huế G.6
  • 60: Phú Yên G.5
  • 65: Phú Yên G.6, Phú Yên G.8
  • 83: Thừa Thiên Huế G.3
  • 85: Thừa Thiên Huế G.3
  • 86: Phú Yên G.4
  • 87: Phú Yên G.6
  • 89: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.4
  • 92: Thừa Thiên Huế G.4
  • 97: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.6