Sổ đầu đuôi XSMT ngày 01/07/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 01/07/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 01 04 05 ×2 07 08
1 10 19
2 20 ×2 21 24 ×2 25 26 28
3 30 32 34 37 38
4 40 ×2 41 44 ×2 48 ×2
5 51 ×2 52 ×2 53 56 59
6 65
7 70 75 76 77 ×2 79
8 81 87 89
9 91 92 94 95 96 97 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bình Định G.4, Quảng Bình G.1
  • 01: Quảng Bình G.6
  • 04: Quảng Bình G.4
  • 05: Bình Định G.5, Quảng Trị G.3
  • 07: Quảng Trị G.4
  • 08: Quảng Bình G.3
  • 10: Bình Định G.3
  • 19: Quảng Bình G.4
  • 20: Bình Định G.6, Quảng Bình ĐB
  • 21: Bình Định G.4
  • 24: Quảng Trị G.5, Quảng Trị G.6
  • 25: Bình Định G.6
  • 26: Bình Định G.4
  • 28: Quảng Trị ĐB
  • 30: Quảng Trị G.4
  • 32: Quảng Bình G.4
  • 34: Quảng Trị G.1
  • 37: Quảng Bình G.4
  • 38: Quảng Bình G.6
  • 40: Quảng Trị G.2, Quảng Trị G.7
  • 41: Bình Định G.7
  • 44: Bình Định G.8, Quảng Trị G.6
  • 48: Bình Định G.4, Quảng Bình G.5
  • 51: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.8
  • 52: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
  • 53: Quảng Bình G.4
  • 56: Bình Định G.3
  • 59: Quảng Trị G.4
  • 65: Quảng Trị G.3
  • 70: Quảng Bình G.2
  • 75: Bình Định G.4
  • 76: Bình Định G.4
  • 77: Bình Định G.6, Quảng Trị G.8
  • 79: Quảng Trị G.6
  • 81: Quảng Trị G.4
  • 87: Quảng Bình G.3
  • 89: Bình Định G.2
  • 91: Quảng Bình G.6
  • 92: Quảng Trị G.4
  • 94: Bình Định G.4
  • 95: Bình Định ĐB
  • 96: Quảng Bình G.7
  • 97: Quảng Bình G.4
  • 98: Bình Định G.1