Sổ đầu đuôi XSMT ngày 01/10/2015
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 01/10/2015
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 ×2 04 06 ×2 07 08 09 |
| 1 | 12 13 ×2 17 |
| 2 | 22 ×2 24 26 27 ×2 28 ×2 29 |
| 3 | 30 39 |
| 4 | 40 ×2 41 ×2 42 48 |
| 5 | 50 ×2 51 52 56 57 ×2 59 |
| 6 | 61 62 |
| 7 | 73 ×3 76 |
| 8 | 80 84 86 88 ×3 |
| 9 | 90 91 92 93 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Quảng Bình G.5, Quảng Bình G.6
- 04: Bình Định G.4
- 06: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
- 07: Bình Định G.5
- 08: Quảng Bình ĐB
- 09: Quảng Trị G.4
- 12: Quảng Bình G.8
- 13: Bình Định G.3, Bình Định G.4
- 17: Bình Định G.6
- 22: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.6
- 24: Quảng Bình G.4
- 26: Quảng Trị G.4
- 27: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.3
- 28: Bình Định G.8, Quảng Trị G.4
- 29: Quảng Bình G.2
- 30: Quảng Bình G.4
- 39: Quảng Trị G.6
- 40: Bình Định G.2, Bình Định G.4
- 41: Bình Định G.6, Quảng Bình G.1
- 42: Quảng Trị G.6
- 48: Quảng Bình G.4
- 50: Bình Định G.4, Bình Định G.7
- 51: Quảng Bình G.3
- 52: Quảng Trị ĐB
- 56: Quảng Trị G.7
- 57: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
- 59: Bình Định G.6
- 61: Quảng Trị G.4
- 62: Quảng Trị G.4
- 73: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.6, Quảng Bình G.7
- 76: Bình Định ĐB
- 80: Quảng Trị G.5
- 84: Bình Định G.4
- 86: Quảng Bình G.4
- 88: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.8
- 90: Quảng Trị G.1
- 91: Quảng Trị G.2
- 92: Bình Định G.1
- 93: Quảng Trị G.3
- 99: Bình Định G.3