Sổ đầu đuôi XSMT ngày 01/10/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 01/10/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 03 05 08 ×2 09 ×2
1 11 17 18
2 20 21 ×2 23 24 28 29 ×3
3 34 35 36 37 38 39
4 40 41 42 43 44 45 46 49
5 50 ×2 51 56 57 58 59 ×2
6 61 65 67 69
7 72 73 78 ×2
8 —
9 93 94 ×2 95 97

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Thừa Thiên Huế G.3
  • 03: Kon Tum G.4
  • 05: Kon Tum G.7
  • 08: Khánh Hòa G.1, Kon Tum G.1
  • 09: Khánh Hòa G.6, Thừa Thiên Huế G.6
  • 11: Kon Tum G.5
  • 17: Kon Tum G.6
  • 18: Khánh Hòa ĐB
  • 20: Khánh Hòa G.4
  • 21: Khánh Hòa G.4, Kon Tum G.4
  • 23: Kon Tum G.6
  • 24: Thừa Thiên Huế ĐB
  • 28: Khánh Hòa G.4
  • 29: Khánh Hòa G.5, Kon Tum ĐB, Thừa Thiên Huế G.4
  • 34: Kon Tum G.3
  • 35: Kon Tum G.6
  • 36: Thừa Thiên Huế G.4
  • 37: Khánh Hòa G.4
  • 38: Khánh Hòa G.2
  • 39: Thừa Thiên Huế G.4
  • 40: Kon Tum G.4
  • 41: Khánh Hòa G.7
  • 42: Kon Tum G.4
  • 43: Thừa Thiên Huế G.4
  • 44: Kon Tum G.3
  • 45: Khánh Hòa G.6
  • 46: Kon Tum G.8
  • 49: Kon Tum G.2
  • 50: Thừa Thiên Huế G.2, Thừa Thiên Huế G.4
  • 51: Thừa Thiên Huế G.3
  • 56: Khánh Hòa G.4
  • 57: Thừa Thiên Huế G.6
  • 58: Thừa Thiên Huế G.1
  • 59: Khánh Hòa G.4, Thừa Thiên Huế G.6
  • 61: Khánh Hòa G.4
  • 65: Thừa Thiên Huế G.8
  • 67: Khánh Hòa G.6
  • 69: Thừa Thiên Huế G.5
  • 72: Khánh Hòa G.3
  • 73: Kon Tum G.4
  • 78: Khánh Hòa G.3, Thừa Thiên Huế G.4
  • 93: Thừa Thiên Huế G.7
  • 94: Kon Tum G.4, Kon Tum G.4
  • 95: Thừa Thiên Huế G.4
  • 97: Khánh Hòa G.8