Sổ đầu đuôi XSMT ngày 01/10/2026

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 01/10/2026

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 02 03 05 ×2 06
1 12 ×3 18
2 22 23 24 28
3 32 33 34 36 37 ×2
4 40 42 43 ×2 44 46 47 48
5 50 55 ×2 58
6 60 65 67 68 69
7 70 71 ×2 74 75 79
8 81 82 83 85 86 ×2 87
9 95 97 ×2 98

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Bình Định G.4
  • 02: Bình Định G.1
  • 03: Bình Định G.8
  • 05: Quảng Bình G.8, Quảng Trị G.8
  • 06: Bình Định G.4
  • 12: Bình Định G.2, Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.6
  • 18: Bình Định G.4
  • 22: Bình Định G.4
  • 23: Quảng Bình G.4
  • 24: Quảng Bình G.7
  • 28: Quảng Trị G.4
  • 32: Bình Định ĐB
  • 33: Bình Định G.3
  • 34: Quảng Trị G.4
  • 36: Quảng Bình ĐB
  • 37: Bình Định G.4, Quảng Trị G.3
  • 40: Quảng Bình G.4
  • 42: Quảng Bình G.2
  • 43: Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.5
  • 44: Bình Định G.3
  • 46: Quảng Bình G.1
  • 47: Quảng Trị G.2
  • 48: Quảng Bình G.6
  • 50: Quảng Bình G.4
  • 55: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4
  • 58: Bình Định G.7
  • 60: Quảng Bình G.3
  • 65: Bình Định G.6
  • 67: Quảng Bình G.4
  • 68: Quảng Trị G.4
  • 69: Quảng Trị G.1
  • 70: Bình Định G.5
  • 71: Quảng Bình G.6, Quảng Trị ĐB
  • 74: Bình Định G.4
  • 75: Quảng Trị G.4
  • 79: Quảng Trị G.4
  • 81: Quảng Trị G.7
  • 82: Quảng Bình G.5
  • 83: Quảng Bình G.4
  • 85: Quảng Bình G.6
  • 86: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
  • 87: Quảng Trị G.6
  • 95: Bình Định G.6
  • 97: Bình Định G.4, Bình Định G.6
  • 98: Quảng Trị G.4