Sổ đầu đuôi XSMT ngày 01/12/2016

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 01/12/2016

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 03 08
1 10 11 15 ×2
2 21 24 29
3 30 36 ×2 38
4 40 43 ×2 44 ×2 45 49 ×3
5 50 51 52 53 ×2 54 ×2 56
6 61 ×2 62 63 64 65 69
7 73 76 78 79 ×2
8 80 ×2 83 86 87 88 ×2
9 90 92 94 96 97

Chi tiết theo đuôi

  • 03: Quảng Trị G.4
  • 08: Bình Định G.4
  • 10: Bình Định G.4
  • 11: Quảng Bình G.4
  • 15: Bình Định G.3, Bình Định G.5
  • 21: Quảng Trị G.6
  • 24: Quảng Trị G.6
  • 29: Quảng Bình G.4
  • 30: Bình Định G.8
  • 36: Bình Định G.6, Quảng Trị G.6
  • 38: Quảng Bình G.3
  • 40: Bình Định G.6
  • 43: Quảng Bình G.1, Quảng Bình G.8
  • 44: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.1
  • 45: Quảng Trị G.4
  • 49: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.7
  • 50: Quảng Bình G.4
  • 51: Bình Định G.3
  • 52: Quảng Trị G.5
  • 53: Bình Định G.1, Quảng Bình G.4
  • 54: Bình Định G.4, Bình Định G.4
  • 56: Quảng Bình ĐB
  • 61: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 62: Quảng Bình G.3
  • 63: Quảng Bình G.5
  • 64: Quảng Bình G.6
  • 65: Quảng Trị G.8
  • 69: Quảng Bình G.7
  • 73: Bình Định G.4
  • 76: Bình Định G.6
  • 78: Bình Định G.2
  • 79: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.3
  • 80: Bình Định G.7, Quảng Trị G.4
  • 83: Quảng Trị ĐB
  • 86: Quảng Bình G.4
  • 87: Quảng Trị G.3
  • 88: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 90: Quảng Trị G.4
  • 92: Bình Định ĐB
  • 94: Quảng Bình G.6
  • 96: Quảng Bình G.2
  • 97: Quảng Trị G.2