Sổ đầu đuôi XSMT ngày 01/12/2022

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 01/12/2022

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 05 06 09
1 11 12 14 ×3 16 17 19
2 21 27 28 ×2 29 ×2
3 30 31 ×2 33 34 37 ×2 38 39
4 41 45
5 53 55 ×2 57 59
6 61 ×2 64 65 ×2 66 69
7 70 71 73 78 79
8 82 89
9 90 ×2 91 ×2 97 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Trị G.4
  • 05: Quảng Bình G.4
  • 06: Quảng Trị G.8
  • 09: Quảng Trị ĐB
  • 11: Bình Định G.4
  • 12: Quảng Trị G.6
  • 14: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.7, Quảng Trị G.3
  • 16: Bình Định G.4
  • 17: Quảng Bình G.5
  • 19: Quảng Bình G.6
  • 21: Quảng Trị G.1
  • 27: Bình Định G.4
  • 28: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.5
  • 29: Quảng Bình G.8, Quảng Trị G.2
  • 30: Quảng Trị G.7
  • 31: Bình Định ĐB, Quảng Bình G.4
  • 33: Quảng Bình G.2
  • 34: Quảng Bình G.6
  • 37: Bình Định G.4, Quảng Trị G.3
  • 38: Bình Định G.3
  • 39: Bình Định G.7
  • 41: Quảng Bình G.4
  • 45: Quảng Bình ĐB
  • 53: Bình Định G.4
  • 55: Quảng Bình G.1, Quảng Trị G.6
  • 57: Bình Định G.2
  • 59: Quảng Trị G.4
  • 61: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.4
  • 64: Bình Định G.6
  • 65: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.4
  • 66: Bình Định G.6
  • 69: Bình Định G.8
  • 70: Quảng Trị G.4
  • 71: Bình Định G.3
  • 73: Quảng Bình G.4
  • 78: Bình Định G.1
  • 79: Quảng Trị G.4
  • 82: Bình Định G.4
  • 89: Bình Định G.6
  • 90: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 91: Bình Định G.5, Quảng Bình G.4
  • 97: Quảng Trị G.6
  • 98: Bình Định G.4